Sending Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sending tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | sending (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sendingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
sending tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sending trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sending tiếng Anh nghĩa là gì.
sending* danh từ- sự gửi, sự phát- sự phát sóng, sự phát tín hiệusend /send/* ngoại động từ sent /sent/- gửi, sai, phái, cho đi ((cũng) scend)=to send word to somebody+ gửi vài chữ cho ai=to send a boy a school+ cho một em nhỏ đi học- cho, ban cho, phù hộ cho, giáng (trời, Thượng đế...)=send him victorioussend+ trời phụ hộ cho nó thắng trận!=to send a drought+ giáng xuống nạn hạn hán- bắn ra, làm bốc lên, làm nẩy ra, toả ra=to send a ball over the trees+ đá tung quả bóng qua rặng cây=to send smoke high in the air+ làm bốc khói lên cao trong không trung- đuổi đi, tống đi=to send somebody about his business+ tống cổ ai đi- làm cho (mê mẩn)=to send somebody crazy+ làm ai say mê; (nhạc ja, lóng) làm cho mê li- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hướng tới, đẩy tới=your question has sent me to the dictionary+ câu hỏi của anh đã khiến tôi đi tìm từ điển* nội động từ- gửi thư, nhắn=to send to worn somebody+ gửi thư báo cho ai; gửi thư cảnh cáo ai=to send to somebody to take care+ nhắn ai phải cẩn thận!to send away- gửi đi- đuổi di!to send after- cho đi tìm, cho đuổi theo!to send down- cho xuống- tạm đuổi, đuổi (khỏi trường)!to send for- gửi đặt mua=to send for something+ gửi đặt mua cái gì- nhắn đến, cho đi tìm đến, cho mời đến=to send for somebody+ nhắn ai tìm đến, cho người mời đến=to send for somebody+ nhắn ai đến, cho người mời ai!to send forth- toả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói...)- nảy ra (lộc non, lá...)!to send in- nộp, giao (đơn từ...)- ghi, đăng (tên...)=to send in one's name+ đăng tên (ở kỳ thi)!to send off- gửi đi (thư, quà) phái (ai) đi (công tác)- đuổi đi, tống khứ- tiễn đưa, hoan tống!to send out- gửi đi, phân phát- toả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói...)- nảy ra=trees send out young leaves+ cây ra lá non!to send round- chuyền tay, chuyền vòng (vật gì)!to send up- làm đứng dậy, làm trèo lên- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kết án tù!to send coals to Newcastle- (xem) coal!to send flying- đuổi đi, bắt hối hả ra đi- làm cho lảo đảo, đánh bật ra (bằng một cái đòn)- làm cho chạy tan tác, làm cho tan tác!to send packing- đuổi đi, tống cổ đi!to send someone to Jericho- đuổi ai đi, tống cổ ai đi!to send to Coventry- phớt lờ, không hợp tác với (ai)send- phát đi
Thuật ngữ liên quan tới sending
- rabban tiếng Anh là gì?
- photochemistries tiếng Anh là gì?
- jerry-builder tiếng Anh là gì?
- bradawls tiếng Anh là gì?
- adiastiole tiếng Anh là gì?
- butterflies tiếng Anh là gì?
- enthusiasm tiếng Anh là gì?
- slice-bar tiếng Anh là gì?
- charming tiếng Anh là gì?
- hawfinch tiếng Anh là gì?
- measles tiếng Anh là gì?
- immixture tiếng Anh là gì?
- contradictory tiếng Anh là gì?
- shiner tiếng Anh là gì?
- electron geometrical optics tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sending trong tiếng Anh
sending có nghĩa là: sending* danh từ- sự gửi, sự phát- sự phát sóng, sự phát tín hiệusend /send/* ngoại động từ sent /sent/- gửi, sai, phái, cho đi ((cũng) scend)=to send word to somebody+ gửi vài chữ cho ai=to send a boy a school+ cho một em nhỏ đi học- cho, ban cho, phù hộ cho, giáng (trời, Thượng đế...)=send him victorioussend+ trời phụ hộ cho nó thắng trận!=to send a drought+ giáng xuống nạn hạn hán- bắn ra, làm bốc lên, làm nẩy ra, toả ra=to send a ball over the trees+ đá tung quả bóng qua rặng cây=to send smoke high in the air+ làm bốc khói lên cao trong không trung- đuổi đi, tống đi=to send somebody about his business+ tống cổ ai đi- làm cho (mê mẩn)=to send somebody crazy+ làm ai say mê; (nhạc ja, lóng) làm cho mê li- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hướng tới, đẩy tới=your question has sent me to the dictionary+ câu hỏi của anh đã khiến tôi đi tìm từ điển* nội động từ- gửi thư, nhắn=to send to worn somebody+ gửi thư báo cho ai; gửi thư cảnh cáo ai=to send to somebody to take care+ nhắn ai phải cẩn thận!to send away- gửi đi- đuổi di!to send after- cho đi tìm, cho đuổi theo!to send down- cho xuống- tạm đuổi, đuổi (khỏi trường)!to send for- gửi đặt mua=to send for something+ gửi đặt mua cái gì- nhắn đến, cho đi tìm đến, cho mời đến=to send for somebody+ nhắn ai tìm đến, cho người mời đến=to send for somebody+ nhắn ai đến, cho người mời ai!to send forth- toả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói...)- nảy ra (lộc non, lá...)!to send in- nộp, giao (đơn từ...)- ghi, đăng (tên...)=to send in one's name+ đăng tên (ở kỳ thi)!to send off- gửi đi (thư, quà) phái (ai) đi (công tác)- đuổi đi, tống khứ- tiễn đưa, hoan tống!to send out- gửi đi, phân phát- toả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói...)- nảy ra=trees send out young leaves+ cây ra lá non!to send round- chuyền tay, chuyền vòng (vật gì)!to send up- làm đứng dậy, làm trèo lên- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kết án tù!to send coals to Newcastle- (xem) coal!to send flying- đuổi đi, bắt hối hả ra đi- làm cho lảo đảo, đánh bật ra (bằng một cái đòn)- làm cho chạy tan tác, làm cho tan tác!to send packing- đuổi đi, tống cổ đi!to send someone to Jericho- đuổi ai đi, tống cổ ai đi!to send to Coventry- phớt lờ, không hợp tác với (ai)send- phát đi
Đây là cách dùng sending tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sending tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
sending* danh từ- sự gửi tiếng Anh là gì? sự phát- sự phát sóng tiếng Anh là gì? sự phát tín hiệusend /send/* ngoại động từ sent /sent/- gửi tiếng Anh là gì? sai tiếng Anh là gì? phái tiếng Anh là gì? cho đi ((cũng) scend)=to send word to somebody+ gửi vài chữ cho ai=to send a boy a school+ cho một em nhỏ đi học- cho tiếng Anh là gì? ban cho tiếng Anh là gì? phù hộ cho tiếng Anh là gì? giáng (trời tiếng Anh là gì? Thượng đế...)=send him victorioussend+ trời phụ hộ cho nó thắng trận!=to send a drought+ giáng xuống nạn hạn hán- bắn ra tiếng Anh là gì? làm bốc lên tiếng Anh là gì? làm nẩy ra tiếng Anh là gì? toả ra=to send a ball over the trees+ đá tung quả bóng qua rặng cây=to send smoke high in the air+ làm bốc khói lên cao trong không trung- đuổi đi tiếng Anh là gì? tống đi=to send somebody about his business+ tống cổ ai đi- làm cho (mê mẩn)=to send somebody crazy+ làm ai say mê tiếng Anh là gì? (nhạc ja tiếng Anh là gì? lóng) làm cho mê li- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) hướng tới tiếng Anh là gì? đẩy tới=your question has sent me to the dictionary+ câu hỏi của anh đã khiến tôi đi tìm từ điển* nội động từ- gửi thư tiếng Anh là gì? nhắn=to send to worn somebody+ gửi thư báo cho ai tiếng Anh là gì? gửi thư cảnh cáo ai=to send to somebody to take care+ nhắn ai phải cẩn thận!to send away- gửi đi- đuổi di!to send after- cho đi tìm tiếng Anh là gì? cho đuổi theo!to send down- cho xuống- tạm đuổi tiếng Anh là gì? đuổi (khỏi trường)!to send for- gửi đặt mua=to send for something+ gửi đặt mua cái gì- nhắn đến tiếng Anh là gì? cho đi tìm đến tiếng Anh là gì? cho mời đến=to send for somebody+ nhắn ai tìm đến tiếng Anh là gì? cho người mời đến=to send for somebody+ nhắn ai đến tiếng Anh là gì? cho người mời ai!to send forth- toả ra tiếng Anh là gì? bốc ra (hương thơm tiếng Anh là gì? mùi tiếng Anh là gì? khói...)- nảy ra (lộc non tiếng Anh là gì? lá...)!to send in- nộp tiếng Anh là gì? giao (đơn từ...)- ghi tiếng Anh là gì? đăng (tên...)=to send in one's name+ đăng tên (ở kỳ thi)!to send off- gửi đi (thư tiếng Anh là gì? quà) phái (ai) đi (công tác)- đuổi đi tiếng Anh là gì? tống khứ- tiễn đưa tiếng Anh là gì? hoan tống!to send out- gửi đi tiếng Anh là gì? phân phát- toả ra tiếng Anh là gì? bốc ra (hương thơm tiếng Anh là gì? mùi tiếng Anh là gì? khói...)- nảy ra=trees send out young leaves+ cây ra lá non!to send round- chuyền tay tiếng Anh là gì? chuyền vòng (vật gì)!to send up- làm đứng dậy tiếng Anh là gì? làm trèo lên- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (thông tục) kết án tù!to send coals to Newcastle- (xem) coal!to send flying- đuổi đi tiếng Anh là gì? bắt hối hả ra đi- làm cho lảo đảo tiếng Anh là gì? đánh bật ra (bằng một cái đòn)- làm cho chạy tan tác tiếng Anh là gì? làm cho tan tác!to send packing- đuổi đi tiếng Anh là gì? tống cổ đi!to send someone to Jericho- đuổi ai đi tiếng Anh là gì? tống cổ ai đi!to send to Coventry- phớt lờ tiếng Anh là gì? không hợp tác với (ai)send- phát đi
Từ khóa » Cách Dùng Từ Send Trong Tiếng Anh
-
Send - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Send Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Động Từ 'give', 'send', ...
-
Cách Chia động Từ Send Trong Tiếng Anh - Monkey
-
"TẤT TẦN TẬT" PHRASAL VERB BẮT ĐẦU BẰNG TỪ SEND NÊN ...
-
Động Từ 'give', 'send', ... 2022
-
Nghĩa Của Từ Send, Từ Send Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Send Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Send Out Trong Câu Tiếng Anh
-
Send Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Send" | HiNative
-
Nghĩa Của Từ Send - Từ điển Anh - Việt
-
Quá Khứ Của Send Là Gì? - .vn
-
Send - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Send Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
sending (phát âm có thể chưa chuẩn)