Nghĩa Của Từ Seven - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'sev(ə)n/

    Thông dụng

    Tính từ

    Bảy
    to be seven lên bảy (tuổi)

    Danh từ

    Số bảy ( 7)
    the seven wonders of the world bảy kỳ quan trên thế giới
    (trong từ ghép) có bảy đơn vị trong vật được mô tả
    a seven-line poem bài thơ bảy dòng
    Nhóm bảy người

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    bảy
    bảy (7)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    septemviral , septenary , septennial , septuple
    noun
    hebdomad , heptad , heptade , septenary , septuplicate Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Seven »

    tác giả

    Admin, DTN, Alexi, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Seven