• Seven, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Bảy, Số Bảy, Bảy Tuổi - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "seven" thành Tiếng Việt

bảy, số bảy, bảy tuổi là các bản dịch hàng đầu của "seven" thành Tiếng Việt.

seven noun adjective numeral ngữ pháp

(cardinal) A numerical value equal to 7; the number occurring after six and before eight. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bảy

    Cardinal number

    cardinal number 7 [..]

    It's already seven o'clock.

    Đã bảy giờ rồi.

    en.wiktionary.org
  • số bảy

    I remember thinking seven would have been lucky.

    Tôi vẫn nhớ số bảy là con số may mắn.

    GlosbeMT_RnD
  • bảy tuổi

    Oaks was seven years old, his father died suddenly.

    Oaks lên bảy tuổi, cha ông đột ngột qua đời.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bẩy
    • lên bảy
    • thất
    • nhóm bảy người
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seven " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Seven + Thêm bản dịch Thêm

"Seven" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Seven trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "seven"

seven seven seven Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "seven" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Seven