Nghĩa Của Từ Share - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ʃeə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Lưỡi cày, lưỡi máy gieo, lưỡi máy cày
    Phần (đóng góp..)
    share in profits phần chia lãi
    Phần đóng góp; phần của ai trong cái gì mà nhiều người đã làm, đã nhận..
    everyone has done his share of work tất cả đều đã đóng góp phần việc của mình
    Sự chung vốn; cổ phần
    to have a share in... có vốn chung ở...

    Ngoại động từ

    Chia,chia sẻ, san sẻ, phân chia, phân phối, phân cho
    to share something with somebody chia vật gì với ai to share joys and sorrows chia ngọt sẻ bùi
    Có phần, có dự phần; tham gia vào
    we must share alike chúng ta sẽ chia đều to share someone's opinion đồng ý với ai
    Nói với ai về cái gì
    I want to share my news with you tôi muốn chia sẻ tin tức với ai

    Nội động từ

    Tham gia với, có phần
    to share with somebody in an undertaking cùng tham gia với ai trong một cuộc kinh doanh

    Cấu trúc từ

    To go shares with somebody in something
    (thông tục) chia đều
    To want more than one's share
    Tranh, phần hơn
    to share out
    chia, phân chia, phân phối
    share and share alike
    (tục ngữ) chia các thứ một cách đồng đều

    hình thái từ

    • V-ing: Sharing
    • V-ed: Shared

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    phân chia đều
    phần, cổ phần
    sử dụng chung

    Điện lạnh

    góp chung

    Kỹ thuật chung

    chia
    Share As chia sẻ như share virtual area (SVA) vùng ảo phân chia Share Workbook chia sẻ sổ làm việc transit share sự chia chuyển tiếp
    chia sẻ
    Share As chia sẻ như Share Workbook chia sẻ sổ làm việc
    cổ phiếu
    dùng chung
    Share Document dùng chung tài liệu
    phần
    Capital, Authorised share vốn cổ phần cho vay Capital, Share vốn cổ phần contributory share (s) (ofUnion Members) phần đóng góp của thành viên hiệp hội deferred share cổ phần chênh lệch ordinary share cổ phần thông thường partnership share cổ phần lập công ty partnership share cổ phần lập hội personal share cổ phần ký danh preference share cổ phần đặc quyền registered share cổ phần ký danh share capital cổ phần share holder người có cổ phần share virtual area (SVA) vùng ảo phân chia share-holder người góp cổ phần stock-marker share marker thị trường cổ phần transferable share cổ phần chuyển nhượng được
    phân chia
    share virtual area (SVA) vùng ảo phân chia
    phần đóng góp
    contributory share (s) (ofUnion Members) phần đóng góp của thành viên hiệp hội
    sở hữu chung
    tách
    terminal share sự tách đầu cuối transit share sự tách chuyển tiếp

    Kinh tế

    cổ phần
    a share cổ phần thường không có quyền bỏ phiếu alteration of share capital sự thay đổi vốn cổ phần approved preferred share trust (adst) ủy thác cổ phần ưu đãi được chấp thuận aquity share capital vốn góp cổ phần authorized share capital vốn cổ phần được phép phát hành bonus share cổ phần thưởng bonus share cổ phần vô phí (được phát không cho các cổ đông) book value per share giá trị trên sổ sách mỗi cổ phần call for share capital gọi vốn cổ phần capital share cổ phần vốn contingent share cổ phần có thể có dividend per share cổ tức mỗi cổ phần due share capital and dividends tiền cổ phần và cổ tức đến hạn earnings per share (e.p.s) tỷ lệ thu nhập trên cổ phần employee share ownership quyền sở hữu cổ phần của người làm công equity share capital vốn cổ phần thường equity share capital vốn góp cổ phần fractional share cổ phần lẻ fractional share cổ phần thiếu FTA all- share index tỷ số tổng cổ phần thời báo tài chính FTA world share index chỉ số cổ phần thế giới thời báo tài chính golden share cổ phần ưu tiên golden share cổ phần vàng initial share cổ phần gia nhập manager's share cổ phần của người quản lý nominal share capital vốn cổ phần danh nghĩa non-participating share cổ phần không tham dự chia lãi non-praticipating share cổ phần không tham dự chia lãi paid-up share capital vốn cổ phần đã góp partnership share cổ phần (hội viên) plus one vote each share subscribed thêm một phiếu cho mỗi cổ phần đã nhận mua pre-preference share cổ phần tối ưu tiên preferred ordinary share cổ phần thưởng được ưu tiên qualifying share cổ phần có đủ tư cách qualifying share cổ phần để đủ tư cách reduction of share capital giảm bớt cổ phần reduction of share capital giảm bớt vốn cổ phần selling of share bán cổ phần share account tài khoản cổ phần share allotment sự phân phối cổ phần share capital vốn cổ phần share capital paid up vốn cổ phần đã đủ góp share capital paid up vốn cổ phần đã góp đủ share certificate giấy chứng cổ phần đích danh share dividend cổ tức cổ phần share exchange trao đổi cổ phần share price giá cổ phần share price index chỉ số giá cổ phần share split phân nhỏ cổ phần share warrant chứng chỉ cổ phần vô danh share warrant (tobearer) giấy chứng cổ phần vô danh share[[holder (share-holder) người có cổ phần subscription share cổ phần dự ước, nhận góp syndicated share cổ phần nghiệp đoàn temporary share or stock fraction cổ phần lâm thời temporary share or stock fraction cổ phần lâm thời hoặc chia cắt cổ phần term share cổ phần định kỳ total number of share tổng số cổ phần unallotted share cổ phần không chia underwriting share cổ phần hiệp đoàn underwriting share cổ phần nghiệp đoàn
    cổ phiếu
    A share cổ phiếu (loại) A alpha share cổ phiếu alpha approved deferred share trust quỹ tín thác cổ phiếu trả thuế sau aquity share cổ phiếu thường asset value per share giá trị tài sản cho mỗi cổ phiếu authorized share cổ phiếu được phép B share cổ phiếu B bearer share cổ phiếu vô danh beta share cổ phiếu bêta blue-chip share cổ phiếu thượng hạng bonus share cổ phiếu biếu không boost the value of a share tạo bầu không khí tăng giá quanh một cổ phiếu capital share cổ phiếu vốn cash share cổ phiếu tiền mặt cash share cổ phiếu (góp bằng) tiền mặt (khi mua) common share cổ phiếu thường competitive share cổ phiếu có tính cạnh tranh contributing share cổ phiếu đã góp một phần counter share cổ phiếu không mua bán tại Sở giao dịch cumulative preferred share cổ phiếu ưu đãi cộng dồn deferred share cổ phiếu hưởng lãi sau director's share cổ phiếu quản trị dividend per share cổ tức theo đầu cổ phiếu earnings per share thu nhập ròng trên mỗi cổ phiếu earnings per share tiền lời theo đầu cổ phiếu endorsable share cổ phiếu có thể ký hậu environmental share cổ phiếu môi trường equity share cổ phiếu thường excess share cổ phiếu dư dôi excess share cổ phiếu dư đôi executive share options quyền chọn mua cổ phiếu các quan chực công ty first preference share cổ phiếu ưu đãi hạng nhất flotation of share phát hành cổ phiếu trong công chúng forfeited share cổ phiếu bỏ cuộc founder's share cổ phiếu sáng lập founder's share cổ phiếu sáng lập full paid share (fp) cổ phiếu đã nộp đủ full-paid share cổ phiếu đã nộp đủ fully diluted earning per share tiền lời theo đầu cổ phiếu đã hoàn toàn chuyển đổi growth share cổ phiếu tăng trưởng heavy share cổ phiếu cao giá heavy share cổ phiếu cao giá (so với giá trung bình ngoài thị trường) heavy share cổ phiếu hạng nặng incentive share cổ phiếu khuyến khích investment trust share certificate cổ phiếu tín thác đầu tư irredeemable preference share cổ phiếu ưu đã không thể chuộc lại irredeemable preference share cổ phiếu ưu đãi không thể chuộc lại junior share cổ phiếu thứ cấp management share cổ phiếu của người quản lý marked share cổ phiếu đánh dấu marked share cổ phiếu đánh dầu multiple share cố phiếu đa trùng multiple share cổ phiếu đa trùng multiple voting share cổ phiếu có quyền biểu quyết nhiều lần multiple-vote share cổ phiếu (có quyền) multiple-vote share cổ phiếu (có quyền) đầu phiếu phức số neglected share cổ phiếu bị thờ ơ neglected share cổ phiếu không được chú ý net income per share of common stock thu nhập ròng theo từng cổ phiếu thường net investment income per share thu nhập đầu tư ròng theo từng cổ phiếu net tangible assets per share tài sản hữu hình ròng theo từng cổ phiếu new share cổ phiếu mới nil paid share cổ phiếu miễn trả no par value share cổ phiếu không ghi mệnh giá no-par-value share cổ phiếu không có ghi mệnh giá non-cumulative preference share cổ phiếu ưu đãi không cộng dồn (cổ tức) non-dividend share cổ phiếu không lãi non-participating preference share cổ phiếu ưu tiên không tham dự chia lãi non-participating share cổ phiếu không dự phần non-participating share cổ phiếu không dư phần (chưa lợi nhuận) non-voting share cổ phiếu không có quyền biểu quyết oil share cổ phiếu dầu hỏa old share cổ phiếu cũ ordinary share cổ phiếu thường outstanding share cổ phiếu đang lưu hành paid share cổ phiếu đã trả một phần paid-up share cổ phiếu đã góp paid-up share cổ phiếu đã góp đủ paired share cổ phiếu sinh đôi participating preference share cổ phiếu ưu tiên tham dự (được chia thêm một phần lời) partly paid share cổ phiếu đã trả một phần partly-paid share cổ phiếu có quyền dự tuyển ủy viên chính trị per-share earnings tiền lời trên mỗi cổ phiếu personal share cổ phiếu ký danh personal share cổ phiếu tư nhân portfolio of share danh mục cổ phiếu potential share cổ phiếu tiềm năng (những cổ phiếu mới sắp phát hành) pouch share cổ phiếu biếu không preferred ordinary share cổ phiếu thường ưu đãi preferred ordinary share cổ phiếu ưu tiên thường primary earnings per (common) share thu nhập ban đầu tính theo một cổ phiếu (thường) priority share cổ phiếu ưu tiên property share cổ phiếu bất động sản qualification share cổ phiếu có quyền dự tuyển ủy viên quản trị quoted share cổ phiếu được ghi vào bảng giá chính thức (của Sở giao dịch) quoted share cổ phiếu được mua bán trên thị trường chứng khoán quoted share cổ phiếu được yết giá real share cổ phiếu thật real share cổ phiếu thượng hạng redeemable preference share cổ phiếu ưu đãi có thể chuộc lại registered share cổ phiếu ký danh restricted share cổ phiếu có hạn chế share allocation phân bổ cổ phiếu share allotment phân bổ cổ phiếu share below par value cổ phiếu dưới mệnh giá share broker người môi giới cổ phiếu share certificate chứng chỉ cổ phiếu share certificate chứng chỉ cổ phiếu (đích danh) share dealing giao dịch cổ phiếu trên thị trường xám share discount chiết giá cổ phiếu share discount sự quy giảm mệnh giá cổ phiếu share incentive scheme chế độ khuyến khích bằng cổ phiếu share index chỉ số cổ phiếu share indexes các chỉ số cổ phiếu share issue sự phát hành cổ phiếu share issuing premium giá chênh lệch phát hành cổ phiếu (so với mệnh giá) share list (share-list) bảng thị giá cổ phiếu share of no par value cổ phiếu không có mệnh giá share option quyền chọn mua cổ phiếu share ownership quyền sở hữu cổ phiếu share premium tiền bù cổ phiếu share premium tiền lời, tiền bù phát hành cổ phiếu share premium account tài khoản tiền bù cổ phiếu share premium account tài khoản tiền bù phát hành cổ phiếu share price giá cổ phiếu share price index chỉ số giá cổ phiếu share qualification tiền ký quỹ bằng cổ phiếu share register sổ đăng ký cổ phiếu share registration đăng ký cổ phiếu share related to anti-pollution cổ phiếu công nghiệp chống ô nhiễm share split phân nhỏ cổ phiếu share transfer giấy chuyển nhượng cổ phiếu share transfer sự chuyển nhượng, sang tên cổ phiếu share warehousing sự lưu kho cổ phiếu share warehousing tích trữ cổ phiếu share-for-share offer chào mua cổ phiếu bằng cổ phiếu share-hawking sự mua bán cổ phiếu bất hợp pháp share[[holder (share-holder) người giữ cổ phiếu siamese share cổ phiếu sinh đôi simple share cổ phiếu thường split share cổ phiếu phân tán split share cổ phiếu chia nhỏ stepped preference share cổ phiếu ưu đãi tăng giá dần stock-exchange share cổ phiếu của sở giao dịch chứng khoán subdivided share cổ phiếu chia nhỏ subdivision of share chia nhỏ cổ phiếu subscription share cổ phiếu trả góp term share cổ phiếu định kỳ Thirty-Share Index chỉ số ba mươi cổ phiếu to take a position (ina share) giữ một vị thế (về một cổ phiếu) transferable share cổ phiếu có thể chuyển nhượng được unit share investment trust quỹ tín thác đầu tư đơn vị cổ phiếu unquoted share cổ phiếu không được yết giá unregistered share cổ phiếu không ghi tên vendor's share cổ phiếu cho người bán voteless share cổ phiếu không có quyền bầu phiếu voting share cổ phiếu có quyền biểu quyết
    phần
    a share cổ phần thường không có quyền bỏ phiếu alteration of share capital sự thay đổi vốn cổ phần approved preferred share trust (adst) ủy thác cổ phần ưu đãi được chấp thuận aquity share capital vốn góp cổ phần authorized share capital vốn cổ phần được phép phát hành bonus share cổ phần thưởng bonus share cổ phần vô phí (được phát không cho các cổ đông) book value per share giá trị trên sổ sách mỗi cổ phần call for share capital gọi vốn cổ phần capital share cổ phần vốn contingent share cổ phần có thể có contributing share cổ phiếu đã góp một phần dividend per share cổ tức mỗi cổ phần due share capital and dividends tiền cổ phần và cổ tức đến hạn earnings per share (e.p.s) tỷ lệ thu nhập trên cổ phần employee share ownership quyền sở hữu cổ phần của người làm công equity share capital vốn cổ phần thường equity share capital vốn góp cổ phần fractional share cổ phần lẻ fractional share cổ phần thiếu FTA all- share index tỷ số tổng cổ phần thời báo tài chính FTA world share index chỉ số cổ phần thế giới thời báo tài chính golden share cổ phần ưu tiên golden share cổ phần vàng initial share cổ phần gia nhập manager's share cổ phần của người quản lý market share phần thị trường chiếm được market share thị phần market share tỷ phần thị trường nominal share capital vốn cổ phần danh nghĩa non-participating share cổ phần không tham dự chia lãi non-participating share cổ phiếu không dự phần non-participating share cổ phiếu không dư phần (chưa lợi nhuận) non-praticipating share cổ phần không tham dự chia lãi paid share cổ phiếu đã trả một phần paid-up share capital vốn cổ phần đã góp participating preference share cổ phiếu ưu tiên tham dự (được chia thêm một phần lời) partly paid share cổ phiếu đã trả một phần partnership share cổ phần (hội viên) partnership share hội phần plus one vote each share subscribed thêm một phiếu cho mỗi cổ phần đã nhận mua pre-preference share cổ phần tối ưu tiên preferred ordinary share cổ phần thưởng được ưu tiên qualifying share cổ phần có đủ tư cách qualifying share cổ phần để đủ tư cách quota share reinsurance treaty hợp đồng chia phần tái bảo hiểm quota-share reinsurance tái bảo hiểm theo định phần quota-share treaty hiệp ước phân chia hạn ngạch reduction of share capital giảm bớt cổ phần reduction of share capital giảm bớt vốn cổ phần revenue share phần tiền phải nộp (cho địa phương) selling of share bán cổ phần share account tài khoản cổ phần share allocation phân bổ cổ phiếu share allotment phân bổ cổ phiếu share allotment sự phân phối cổ phần share capital vốn cổ phần share capital paid up vốn cổ phần đã đủ góp share capital paid up vốn cổ phần đã góp đủ share certificate giấy chứng cổ phần đích danh share dividend cổ tức cổ phần share economic nền kinh tế chia phần share economy nền kinh tế chia phần share exchange trao đổi cổ phần share in profits phần chia lời của cổ đông share in profits phần lời share of profits phần lãi share of the market phần thị trường chiếm được share of the market thị phần share out phân phối đều share price giá cổ phần share price index chỉ số giá cổ phần share split phân nhỏ cổ phần share split phân nhỏ cổ phiếu share warrant chứng chỉ cổ phần vô danh share warrant (tobearer) giấy chứng cổ phần vô danh share-out sự phân phối share[[holder (share-holder) người có cổ phần split share cổ phiếu phân tán subscription share cổ phần dự ước, nhận góp subscription share phần dự ước syndicated share cổ phần nghiệp đoàn temporary share or stock fraction cổ phần lâm thời temporary share or stock fraction cổ phần lâm thời hoặc chia cắt cổ phần term share cổ phần định kỳ total number of share tổng số cổ phần trade share phân ngạch mậu dịch trade share phần ngạch mậu dịch unallotted share cổ phần không chia underwriting share cổ phần hiệp đoàn underwriting share cổ phần nghiệp đoàn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    allowance , apportionment , bite , chunk , claim , commission , contribution , cut , cut in , cut up , divide , dividend , division , divvy , dose , drag * , due , end , fifty-fifty * , fraction , fragment , halver , helping , heritage , interest , lagniappe , lot , measure , meed , parcel , part , partage , percentage , piece , pittance , plum , points , proportion , quantum , quota , quotient , quotum , rake-off , ration , segment , serving , slice , split , stake , taste , whack * , allocation , dole , portion , role , allotment , complicity , contingent , royalty
    verb
    accord , administer , allot , apportion , assign , be a party to , bestow , cut the pie , deal , dispense , distribute , divide , divide with , divvy , divvy up * , dole out , experience , give and take , give out , go dutch , go fifty-fifty , go halves , go in with , have a hand in , have a portion of , mete out , parcel out , part , partake , participate , partition , pay half , piece up , prorate , quota , ration , receive , shift , slice , slice up , split , split up , take a part of , yield , portion , conduce , allotment , allowance , claim , commission , cut , dividend , division , dole , interest , lot , moiety , participate in , percentage , piece , plowshare , proportion , ratio , stake

    Từ trái nghĩa

    noun
    whole
    verb
    be selfish , hold , keep Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Share »

    tác giả

    Black coffee, shen.long, Admin, Trang , Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Chia Sẻ Cái Gì Với Ai