Nghĩa Của Từ : Singer | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: singer Best translation match:
English Vietnamese
singer * danh từ - người hát, ca sĩ - chim hót (loài chim hay hót) - nhà thơ, thi sĩ
Probably related with:
English Vietnamese
singer ca si ; ca sĩ mà ; ca sĩ này ; ca sĩ ; ca sỹ ; chàng ca sĩ ; các ca sĩ ; cô ca sĩ ; cơ ; hát ; nữ ca sĩ ;
singer ca sĩ mà ; ca sĩ này ; ca sĩ ; ca sỹ ; chàng ca sĩ ; các ca sĩ ; cô ca sĩ ; cơ ; hát ; nữ ca sĩ ; nữ ;
May be synonymous with:
English English
singer; songster; vocaliser; vocalist; vocalizer a person who sings
singer; isaac m. singer; isaac merrit singer United States inventor of an improved chain-stitch sewing machine (1811-1875)
singer; isaac bashevis singer United States writer (born in Poland) of Yiddish stories and novels (1904-1991)
May related with:
English Vietnamese
torch-singer * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn bà hát những bài ca thất tình
folk-singer * danh từ - người hát bài hát dân gian
night-singer * danh từ - chim hót về đêm
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Singer Nghĩa Tiếng Việt Là Gì