Nghĩa Của Từ Sinus - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'sainəs/
Thông dụng
Danh từ, số nhiều sinuses, .sinus
(giải phẫu) xoang
(y học) rò
(thực vật học) lõm gian thuỳ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
antrum , cavity , channel , depressing , hollow , opening , pocket , recess Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Sinus »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Sinus Là Gì
-
Sinus Là Gì? - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Ý Nghĩa Của Sinus Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bệnh Acute Sinusitis: Nguyên Nhân, Biến Chứng Và Cách điều Trị
-
Sinusitis Là Gì - .vn
-
Từ điển Anh Việt "sinus" - Là Gì?
-
Sinus Là Gì, Nghĩa Của Từ Sinus | Từ điển Anh - Việt
-
5 Loại Nhiễm Trùng đường Hô Hấp Trên Và ảnh Hưởng Của Chúng
-
Nghĩa Của Từ Nasal Sinus Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Sinus Là Gì
-
Viêm Xoang Và Những điều Cần Biết
-
Bệnh Xoang Lông - Bệnh Viện FV - FV Hospital
-
Huyết Khối Xoang Hang: Những điều Cần Biết | Vinmec
-
Nasal Sinus - Ebook Y Học - Y Khoa