Từ điển Anh Việt "sinus" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"sinus" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm sinus
sinus /'sainəs/- danh từ, số nhiều sinuses, sinus
- (giải phẫu) xoang
- (y học) rò
- (thực vật học) lõm gian thuỳ
| Lĩnh vực: y học |
|
|
Xem thêm: fistula, venous sinus
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh sinus
Từ điển WordNet
- an abnormal passage leading from a suppurating cavity to the body surface; fistula
- any of various air-filled cavities especially in the bones of the skull
- a wide channel containing blood; does not have the coating of an ordinary blood vessel; venous sinus
n.
Từ khóa » Sinus Là Gì
-
Sinus Là Gì? - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Ý Nghĩa Của Sinus Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Sinus - Từ điển Anh - Việt
-
Bệnh Acute Sinusitis: Nguyên Nhân, Biến Chứng Và Cách điều Trị
-
Sinusitis Là Gì - .vn
-
Sinus Là Gì, Nghĩa Của Từ Sinus | Từ điển Anh - Việt
-
5 Loại Nhiễm Trùng đường Hô Hấp Trên Và ảnh Hưởng Của Chúng
-
Nghĩa Của Từ Nasal Sinus Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Sinus Là Gì
-
Viêm Xoang Và Những điều Cần Biết
-
Bệnh Xoang Lông - Bệnh Viện FV - FV Hospital
-
Huyết Khối Xoang Hang: Những điều Cần Biết | Vinmec
-
Nasal Sinus - Ebook Y Học - Y Khoa