Nghĩa Của Từ Siren - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´saiərən/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều sirens

    Còi tầm, còi báo động
    Người hát có giọng quyến rũ
    Người đàn bà quyến rũ nguy hiểm
    Nữ thần mình người đuôi cá; mỹ nhân ngư (trong thần thoại Hy lạp)

    Chuyên ngành

    Giao thông & vận tải

    cái còi

    Điện lạnh

    còi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    enchantress , femme fatale , temptress , alarm , bell , horn , signal , whistle
    adjective
    alluring , bewitching , come-hither , enticing , inveigling , inviting , luring , tempting , witching Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Siren »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Siren Là Gì Dịch