Nghĩa Của Từ : Sít | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: sít Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: sít Best translation match: | Vietnamese | English |
| sít | * adj - very close |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Từ Sít
-
Nghĩa Của Từ Sít - Từ điển Việt
-
Sít Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Sít Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Sít Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sít - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sít' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Sít - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
SIT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sít' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Sít Sao - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Ô XÍT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
QUÁ SÍT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chủ Nghĩa Phát Xít – Wikipedia Tiếng Việt