Sít - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sít" thành Tiếng Anh
close, tight, close-set là các bản dịch hàng đầu của "sít" thành Tiếng Anh.
sít adjective + Thêm bản dịch Thêm sítTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
close
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tight
adjectiveChị đang có một cuộc đua sít sao ở quê nhà, thưa bà đại biểu Quốc hội.
You're in a tight race back home, Congresswoman.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
close-set
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- very close
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sít " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sít" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Sít
-
Nghĩa Của Từ Sít - Từ điển Việt
-
Sít Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Sít Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Sít Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sít - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sít' Trong Từ điển Lạc Việt
-
SIT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Sít | Vietnamese Translation
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sít' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Sít Sao - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Ô XÍT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
QUÁ SÍT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chủ Nghĩa Phát Xít – Wikipedia Tiếng Việt