Nghĩa Của Từ Skip - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/skip/
Thông dụng
Danh từ
Thùng đựng (bằng kim loại để chở gạch vụn.. nhất là từ một địa điểm đang xây nhà)
(thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân
Ông bầu
Thùng lồng (để chuyển người, vật liệu lên xuống hầm mỏ)
(như) skep
Sự nhảy dây
Sự nhảy cách quãng
Ngoại động từ
Nhảy, bỏ
to skip a passage nhảy một đoạn to skip a form nhảy một lớpBỏ qua, không làm tròn, chểnh mảng (nhiệm vụ..)
skip the first chapter and start on page 25 bỏ qua chương đầu và bắt đầu từ trang 25 to skip the descriptions bỏ không đọc những đoạn miêu tảBỏ, không dự (cuộc họp..)
skip it ! (thông tục) cho qua đi; đừng nói gì thêm về điều đó nữaNội động từ
Nhảy cách quãng, nhảy chân sáo
a child skipping into the house môt đứa bé nhảy chân sáo vào nhàNhảy dây
(thông tục) nhảy (đi từ chỗ này sang chỗ khác một cách nhanh nhẹn hay thất (thường)); bỏ quãng
to skip over to Paris for the weekend nhảy sang Paris nghỉ cuối tuần to skip from one subject to another đang chuyện nọ nhảy sang chuyện kia he skips as he reads khi đọc, anh ấy bỏ quãngNhảy lớp
( + off) chuồn, lủi, đi mất
hình thái từ
- V-ing: skipping
Chuyên ngành
Cơ khí & công trình
công thay đổi đột ngột (trong động cơ)
Hóa học & vật liệu
thùng lồng (chở người và vật liệu ở mỏ)
Toán & tin
bước nhảy, nhảy
Xây dựng
nhảy cách
gàu nâng
Kỹ thuật chung
bỏ qua
bước nhảy
cycle skip bước nhảy chu kỳ skip distance khoảng cách bước nhảynhảy
auto-skip sự nhảy tự động auto-skip option tùy chọn nhảy tự động automatic skip nhảy tự động cycle skip bước nhảy chu kỳ high speed skip nhảy nhanh highspeed skip nhảy cao tốc highspeed skip nhảy tốc độ cao Line Skip (LSK) sự nhảy đường dây paper skip nhảy giấy paper skip sự nhảy giấy primary skip zone vùng nhảy cách ban đầu program skip sự nhảy chương trình skip character ký tự nhảy skip command lệnh nhảy skip distance khoảng cách bước nhảy skip distance khoảng nhảy (sóng phản xạ) skip distance khoảng nhảy cách (truyền sóng qua tầng điện ly) skip effect hiệu ứng nhảy cách skip factor bước nhảy skip factor hệ số nhảy skip fading nháy cách skip instruction chỉ thị nhảy skip instruction lệnh nhảy skip key khóa nhảy skip maneuver sự trở vào lại (khí quyển) bằng thao diễn nhảy vọt skip trajectory nhảy lớp (bỏ quãng) skip zone vùng nhảy tape skip nhảy băng tape skip sự nhảy bănggàu
gàu ống
sự bỏ qua
sự nhảy
auto-skip sự nhảy tự động Line Skip (LSK) sự nhảy đường dây paper skip sự nhảy giấy program skip sự nhảy chương trình tape skip sự nhảy băngsự rẽ nhánh
thùng chất liệu
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
bob , bolt , bound , buck , canter , caper , carom , cavort , dance , flee , flit , fly , frisk , gambol , glance , graze , hippety-hop , hop , leap , lope , make off , prance , ricochet , run , scamper , scoot , skedaddle * , skim , skirr , skitter , spring , step , tiptoe , trip , cut , desert , disregard , escape , eschew , leave out , miss out , neglect , omit , pass over , pass up , play hooky , run away , skim over , split , dap , dismiss , give over , give up , abscond , break out , decamp , get away , truant , avoid , elide , gait , hip , hooky , jimp , jump , leave , miss , overlook , pass , skedaddle , vaultnoun
hop , springTừ trái nghĩa
verb
face , meet , take on Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Skip »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Hóa học & vật liệu | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung
tác giả
♚, OpenIDUser5789, Admin, lá xanh, Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Skip For Now Nghĩa Là Gì
-
Skip For Now Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch Vụ Tại Bình ...
-
"skip" Là Gì? Nghĩa Của Từ Skip Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Skip Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Skip, Từ Skip Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
SKIP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Skip - Wiktionary Tiếng Việt
-
WE CAN SKIP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
SKIP BACK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Skip Trong Máy Tính Là Gì
-
"skipping" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"skip Ahead" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Skipping Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
'skip Lessons|skip Lesson' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
"Skip Bail" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life