Nghĩa Của Từ Slavery - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'slævəri/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cảnh nô lệ; sự nô lệ; tình trạng nô lệ
    to prefer death to slavery thà chết không chịu làm nô lệ
    Sự chiếm hữu nô lệ; chế độ chiếm hữu nô lệ
    Sự lao động vất vả; công việc cực nhọc, công việc được trả công rẻ mạt

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    bondage , bullwork , captivity , chains* constraint , drudge , drudgery , enslavement , enthrallment , feudalism , grind , helotry , indenture , labor , menial labor , moil , peonage , restraint , serfdom , serfhood , servitude , subjection , subjugation , thrall , thralldom , toil , vassalage , work , servileness , servility , villeinage , yoke , bond service , helotism , inthrallment

    Từ trái nghĩa

    noun
    mastery Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Slavery »

    tác giả

    Admin, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Slaves Nghĩa Là Gì