Nghĩa Của Từ Sluice - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /slus/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cửa cống, cống (như) sluice-gate, sluice-valve
    Lượng nước ở cửa cống
    Kênh đào (như) sluice-way
    Sự xối nước, sự giội ào, sự cọ rửa

    Ngoại động từ

    Đặt cửa cống, xây cửa cống
    Tháo nước cửa cống
    Cọ, rửa (quặng...)
    to sluice ores rửa quặng
    Xối nước, giội ào nước

    Nội động từ

    Chảy ào ào, chảy mạnh
    water sluices out nước chảy ào ào (từ cửa cổng ra)

    Hình Thái Từ

    • Ved : Sluiced
    • Ving: Sluicing

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    cống

    Giải thích EN: A channel for the passage of water fitted with a vertically sliding gate for flow control.

    Giải thích VN: Một kênh cho nước chảy qua được gắn một cổng trượt dọc để điều chỉnh dòng chảy.

    drain sluice cống tiêu nước drop gate sluice cống cửa van sập ground sluice cống sâu tháo nước outlet sluice cống xả nước scouring sluice công trình tháo nước đáy scouring sluice cống xói rửa sliding sluice gate cửa cống trượt sluice gate cửa cống sluice of canals sự mở cống cho kênh sluice of canals sự xây cống cho kênh sluice-gate chamber buồng van cửa cống (tháo nước)
    cống xả nước
    cửa van cống
    kênh xối nước

    Giải thích EN: A channel for passing water at a high velocity for discharge of minerals.

    Giải thích VN: Một kênh cho nước chảy qua ở tốc độ cao nhằm loại bỏ các chất khoáng.

    đặt cửa cống
    máng tuyển quặng
    mở cống
    sluice of canals sự mở cống cho kênh
    tháo nước cửa cống

    Kỹ thuật chung

    lỗ tháo nước
    lỗ xả nước
    nước trong cống

    Giải thích EN: A body of water held back or controlled by a sluice gate.

    Giải thích VN: Một khối nước được giữ hay điều chỉnh bằng một cửa cống.

    phòng cách ly

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    channel , douse , flume , flush , gate , gush , pour , soak , stream , trough , valve , wash Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Sluice »

    tác giả

    Admin, Nothingtolose, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Sluice Là Gì