Sluice - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Ngoại động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Nội động từ
      • 1.4.1 Chia động từ
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsluːs/

Danh từ

sluice /ˈsluːs/

  1. Cửa cống, cống.
  2. Lượng nước ở cửa cống.
  3. (Như) Sluice-way.
  4. Sự xối nước, sự giội ào, sự cọ rửa.

Ngoại động từ

sluice ngoại động từ /ˈsluːs/

  1. Đặt cửa cống, xây cửa cống.
  2. Tháo nước cửa cống.
  3. Cọ, rửa (quặng... ). to sluice ores — rửa quặng
  4. Xối nước, giội ào nước.

Chia động từ

sluice
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to sluice
Phân từ hiện tại sluicing
Phân từ quá khứ sluiced
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại sluice sluice hoặc sluicest¹ sluices hoặc sluiceth¹ sluice sluice sluice
Quá khứ sluiced sluiced hoặc sluicedst¹ sluiced sluiced sluiced sluiced
Tương lai will/shall²sluice will/shallsluice hoặc wilt/shalt¹sluice will/shallsluice will/shallsluice will/shallsluice will/shallsluice
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại sluice sluice hoặc sluicest¹ sluice sluice sluice sluice
Quá khứ sluiced sluiced sluiced sluiced sluiced sluiced
Tương lai weretosluice hoặc shouldsluice weretosluice hoặc shouldsluice weretosluice hoặc shouldsluice weretosluice hoặc shouldsluice weretosluice hoặc shouldsluice weretosluice hoặc shouldsluice
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại sluice let’s sluice sluice
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Nội động từ

sluice nội động từ /ˈsluːs/

  1. Chảy ào ào, chảy mạnh. water sluices out — nước chảy ào ào (tử cửa cổng ra)

Chia động từ

sluice
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to sluice
Phân từ hiện tại sluicing
Phân từ quá khứ sluiced
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại sluice sluice hoặc sluicest¹ sluices hoặc sluiceth¹ sluice sluice sluice
Quá khứ sluiced sluiced hoặc sluicedst¹ sluiced sluiced sluiced sluiced
Tương lai will/shall²sluice will/shallsluice hoặc wilt/shalt¹sluice will/shallsluice will/shallsluice will/shallsluice will/shallsluice
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại sluice sluice hoặc sluicest¹ sluice sluice sluice sluice
Quá khứ sluiced sluiced sluiced sluiced sluiced sluiced
Tương lai weretosluice hoặc shouldsluice weretosluice hoặc shouldsluice weretosluice hoặc shouldsluice weretosluice hoặc shouldsluice weretosluice hoặc shouldsluice weretosluice hoặc shouldsluice
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại sluice let’s sluice sluice
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sluice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=sluice&oldid=1916981” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Nội động từ
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục sluice 26 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Sluice Là Gì