Sluice - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsluːs/
Danh từ
sluice /ˈsluːs/
- Cửa cống, cống.
- Lượng nước ở cửa cống.
- (Như) Sluice-way.
- Sự xối nước, sự giội ào, sự cọ rửa.
Ngoại động từ
sluice ngoại động từ /ˈsluːs/
- Đặt cửa cống, xây cửa cống.
- Tháo nước cửa cống.
- Cọ, rửa (quặng... ). to sluice ores — rửa quặng
- Xối nước, giội ào nước.
Chia động từ
sluice| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sluice | |||||
| Phân từ hiện tại | sluicing | |||||
| Phân từ quá khứ | sluiced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sluice | sluice hoặc sluicest¹ | sluices hoặc sluiceth¹ | sluice | sluice | sluice |
| Quá khứ | sluiced | sluiced hoặc sluicedst¹ | sluiced | sluiced | sluiced | sluiced |
| Tương lai | will/shall²sluice | will/shallsluice hoặc wilt/shalt¹sluice | will/shallsluice | will/shallsluice | will/shallsluice | will/shallsluice |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sluice | sluice hoặc sluicest¹ | sluice | sluice | sluice | sluice |
| Quá khứ | sluiced | sluiced | sluiced | sluiced | sluiced | sluiced |
| Tương lai | weretosluice hoặc shouldsluice | weretosluice hoặc shouldsluice | weretosluice hoặc shouldsluice | weretosluice hoặc shouldsluice | weretosluice hoặc shouldsluice | weretosluice hoặc shouldsluice |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sluice | — | let’s sluice | sluice | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
sluice nội động từ /ˈsluːs/
- Chảy ào ào, chảy mạnh. water sluices out — nước chảy ào ào (tử cửa cổng ra)
Chia động từ
sluice| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sluice | |||||
| Phân từ hiện tại | sluicing | |||||
| Phân từ quá khứ | sluiced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sluice | sluice hoặc sluicest¹ | sluices hoặc sluiceth¹ | sluice | sluice | sluice |
| Quá khứ | sluiced | sluiced hoặc sluicedst¹ | sluiced | sluiced | sluiced | sluiced |
| Tương lai | will/shall²sluice | will/shallsluice hoặc wilt/shalt¹sluice | will/shallsluice | will/shallsluice | will/shallsluice | will/shallsluice |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sluice | sluice hoặc sluicest¹ | sluice | sluice | sluice | sluice |
| Quá khứ | sluiced | sluiced | sluiced | sluiced | sluiced | sluiced |
| Tương lai | weretosluice hoặc shouldsluice | weretosluice hoặc shouldsluice | weretosluice hoặc shouldsluice | weretosluice hoặc shouldsluice | weretosluice hoặc shouldsluice | weretosluice hoặc shouldsluice |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sluice | — | let’s sluice | sluice | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sluice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Nội động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Sluice Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Sluice - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Sluice Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Sluice - Sluice Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ điển Anh Việt "sluice" - Là Gì?
-
Từ: Sluice
-
Nghĩa Của Từ Sluice Là Gì
-
Sluice Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sluice
-
Sluice Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Sluice Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Sluice Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
'sluice' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Sluice Là Gì? - FindZon
-
Sluice Nghĩa Là Gì?