Nghĩa Của Từ Soup - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /su:p/

    Thông dụng

    Danh từ

    Xúp; canh; cháo
    meat soup cháo thịt
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) Nitroglyxerin
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trời mây mù dày đặc và có mưa (máy bay không bay được...)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) khả năng chạy nhanh
    this new car has plenty of soup chiếc xe ô tô mới này chạy nhanh lắm in the soup (thông tục) đang trong tình trạng rắc rối, đang gặp khó khăn

    Ngoại động từ

    ( + up) (thông tục) tăng công suất của (xe ô tô...) bằng cách cải tiến động cơ
    a souped-up old mini một chiếc xe con cũ kỹ được cải tiến để chạy nhanh

    Hình thái từ

    • V-ed: souped

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    canh

    Kinh tế

    canh
    powdered soup viên canh soup spices gia vị dùng cho canh soup sticks viên canh soup stock canh thịt đặc
    súp

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    box , corner , deep water , difficulty , dilemma , dutch , fix , hole , hot spot , hot water , jam , plight , quagmire , scrape , trouble , bisk , bisque , black bean , bouillabaisse , bouillon , broth , chowder , consomm Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Soup »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Súp Nghĩa Là Gì