Nghĩa Của Từ : Soup | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: soup Best translation match:
English Vietnamese
soup * danh từ - xúp, canh; cháo =meat soup+ cháo thịt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) Nitroglyxerin - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trời mây mù dày đặc và có mưa (máy bay không bay được...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) khả năng chạy nhanh =this new car has plenty of soup+ chiếc xe ô tô mới này chạy nhanh lắm !to be in the soup - (từ lóng) ở trong tình trạng khó khăn * ngoại động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ((thường) + up) tăng khả năng chạy nhanh cho (xe ô tô...)
Probably related with:
English Vietnamese
soup canh này ; canh soup ; canh ; cho phép ; cháo ; chén canh ; hỗn hợp thu ; hỗn hợp thu được ; lèo ; mo ́ n su ́ p ; mì ; món canh ; món nước ; món súp ; món xúp ; ngập ; nước lèo ; nước súp ; nước xúp ; nấu món canh ; nấu súp ; nồi súp ; súp cho anh ; súp cho ; súp chẳng hạn ; súp này ; súp xong ; súp ; súp đó ; thành canh luôn ; xúp ; ăn canh ; ăn ; đĩa soup ;
soup canh này ; canh soup ; canh ; cho phép ; cháo ; chén canh ; chương ; chất ; hỗn hợp thu ; hỗn hợp thu được ; lèo ; mì ; món canh ; món súp ; món xúp ; ngập ; nước lèo ; nước súp ; nước xúp ; nấu món canh ; nấu súp ; nồi súp ; súp cho anh ; súp cho ; súp chẳng hạn ; súp này ; súp xong ; súp ; súp đó ; thành canh luôn ; trạng ; xúp ; ăn canh ; ăn ; đĩa soup ;
May related with:
English Vietnamese
mock-turtle soup * danh từ - xúp giả ba ba
pea soup * danh từ - xúp đậu - (thông tục) sương mù dày đặc vàng khè ((cũng) pea-souper)
soup maigre * danh từ - xúp rau, canh rau
soup-and-fish * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quần áo diện (mặc vào dịp long trọng)
soup-kitchen * danh từ - nơi phát chẩn cháo
soup-plate * danh từ - đĩa ăn xúp
soup-ticket * danh từ - vé lĩnh cháo phát chẳn
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Canh Súp Tiếng Anh Là Gì