Nghĩa Của Từ : Spider | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: spider Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: spider Best translation match: | English | Vietnamese |
| spider | * danh từ - con nhện - cái kiềng - cái chảo ba chân - xe ngựa hai bánh !spider and fly - người giăng bẫy và kẻ mắc bẫy |
| English | Vietnamese |
| spider | bàn ti ; chú nhện ; con nhện ; loài bọ ; nhện này ; nhện ; nát xác nhện ; spider cũng ; |
| spider | bàn ti ; chú nhện ; con nhện ; loài bọ ; nhện này ; nhện ; nát xác nhện ; |
| English | English |
| spider; wanderer | a computer program that prowls the internet looking for publicly accessible resources that can be added to a database; the database can then be searched with a search engine |
| English | Vietnamese |
| money-spider | -spinner) /'mʌni,spinə/ * danh từ - con nhện đỏ (đem lại may mắn) - (nghĩa bóng) người phát tài to, người vớ bẩm; món làm cho phát tài to |
| spider-crab | * danh từ - (động vật học) cua nhện |
| spider-monkey | * danh từ - (động vật học) khỉ nhện |
| spider-web | * danh từ - mạng nhện |
| spider-man | * danh từ - người làm việc trên chỗ rất cao khi xây các toà nhà |
| spider-men | * danh từ - người làm việc trên chỗ rất cao khi xây các toà nhà |
| spider-plant | * danh từ - cây nhện (có lá mỏng, và thân dài từ đó các cây non mọc lên) |
| spider-wort | * danh từ - (thực vật) rau trai |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Nhện Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Nhện Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
NHỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHỆN NHÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Con Nhện Tiếng Anh Là Gì?
-
Con Nhện Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
MẠNG NHỆN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Người Nhện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cobweb | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Người Nhện – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tơ Nhện' Trong Tiếng Việt được Dịch ...