NHỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NHỆN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từnhện
spider
nhệnspyderspiders
nhệnspyderarachnids
loài nhệnmites
mạtvecon
{-}
Phong cách/chủ đề:
I hate the spin.".Nhện sống ở đâu?
Where are the spiders?Thế còn nhện?
What about the spiders?Tôi là nhện đấy, thì sao nào?
It's So I'm a Spider, So What?Chúng tôi chạy trốn lũ nhện.
I run from spiders. Mọi người cũng dịch ngườinhện
mạngnhện
loàinhện
tơnhện
sợnhện
nhệnsói
Cô gái ngậm nhện trong miệng.
Girl with spider in her mouth.Chúng tôi chạy trốn lũ nhện.
We run from spiders.Xe tăng nhện có gần đó không?
Is the spider tank within range?Tất cả chỉ vì bị nhện cắn.
All because of an insect bite.Người nhện” bị bắt tại Sydney.
French'Spiderman' arrested in Sydney.nhệnnhảy
nhệnlà
nhệntarantula
nhữngconnhệnnày
Acaricides( chống ve và nhện).
Acaricides(against mites and arachnids).Chúng ta có nuốt nhện trong khi ngủ?
Do we really eat SPIDERS while we sleep?Chúng thường hay bị nhầm là nhện.
They are sometimes mistaken for spiders.Nhện trên dưa chuột trong nhà kính.
Spider mite on cucumbers in the greenhouse.Cuộc chiến đấu chống lại lũ nhện vẫn tiếp tục.
The battle with spiders was ongoing.Nhện có thể là một vấn đề trong thời tiết khô.
Spider mites can be a problem in dry weather.Tốt nhất vẫn là yêu tinh nhện, đúng không?”?
Everything is better with spiders, right?Những nhện có tám chân và hai phần cơ thể.
These arachnids have eight legs and two body segments.Bạn có vui mừng vì Nhện đã về với Marvel?
Are you excited that Namor is back with Marvel?Nhện có 8 chân trong khi côn trùng có 6 chân.
Arthropods have eight legs while insects have six legs.Tôi thề trước mộ cha tôi Người Nhện sẽ phải trả giá.
I swear on my father's grave, Spider-Man will pay.Nhện có thể đi trên mặt nước và hít thở dưới nước.
Merfolk can walk on water, and breathe underwater.Một số người nghĩ nên có nhiều Người Nhện hơn.
Some folks think that there might be more than one Spider-Man.Nhện có 8 chân chứ không phải là 6 chân như côn trùng.
Arachnids have eight legs, not six like insects.Sâu bệnh của cây đuđủ rệp nguy hiểm nhất và nhện.
Pests of papaya tree most dangerous aphids and spider mites.Copyright 2019\ none\ Nhện trên dưa chuột trong nhà kính.
Copyright 2019\ none\ Spider mite on cucumbers in the greenhouse.Tại quá cao balsam nhiệt độ bị ảnh hưởng rệp và nhện.
At too high a temperature balsams affected aphids and spider mites.Một giống nhện mới được đặt tên theo Gryffindor Eriovixia gryffindori.
A new species of spider was named after Gryffindor, Eriovixia gryffindori.Ehmeyu có thể ảnh hưởng đến côn trùng, rệp sáp và nhện gốc.
Ehmeyu can affect the scale insects, mealybugs and mites root.Sâu cây huyết dụ có thể được gọi là rệp sáp,côn trùng, nhện.
Pests dracaena can be called mealybugs,scale insects, spider mites.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2913, Thời gian: 0.0258 ![]()
nhếch nhácnhện là

Tiếng việt-Tiếng anh
nhện English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Nhện trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
người nhệnspider-manspidermanspideymạng nhệnwebspider webspiderwebsspider webscobwebsloài nhệnspiderspidersarachnidstơ nhệnspider silkcobwebssợ nhệnare afraid of spidersfear of spidersnhện sóiwolf spidernhện nhảyjumping spidersnhện làspiders arenhện tarantulatarantula spidernhững con nhện nàythese spidersnhện nhệnspider mitesspider websvết cắn của nhệnspider bitespider bitesloài nhện nàythis spidermột số loài nhệnsome species of spiders STừ đồng nghĩa của Nhện
spider mite mạtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nhện Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Nhện Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
NHỆN NHÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Con Nhện Tiếng Anh Là Gì?
-
Con Nhện Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
MẠNG NHỆN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Spider | Vietnamese Translation
-
Nhện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Người Nhện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cobweb | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Người Nhện – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tơ Nhện' Trong Tiếng Việt được Dịch ...