Nghĩa Của Từ Strong - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/strɔŋ , strɒŋ/
Thông dụng
Tính từ
Bền, vững, chắc chắn, kiên cố
strong cloth vải bền strong fortress pháo đài kiên cố strong conviction niềm tin chắc chắn a strong suit (đánh bài) dãy cùng hoa; (nghĩa bóng) món tủ, sở trườngKhoẻ, tráng kiện
strong constitution thể chất khoẻ mạnh strong health sức khoẻ tốt by the strong arm (hand) bằng vũ lực the strong những người khoẻ mạnh; những kẻ mạnh to be as strong as a horse khoẻ như trâuMạnh; tốt
a strong wind cơn gió mạnh strong army một đội quân mạnh a strong fleet một hạm đội mạnh a company 200 strong một đại đội gồm 200 người how many strong are you? các anh có bao nhiêu người? a strong candidate một ứng cử viên mạnh thế strong eyes mắt tinh strong memory trí nhớ tốtGiỏi, có khả năng
to be strong in English giỏi tiếng AnhĐặc, nặng, mạnh
strong tea nước trà đặc strong drink (water) rượu mạnhRõ ràng, đanh thép, rõ rệt
strong evidence chứng cớ rõ ràng strong argument lý lẽ đanh thép a strong resemblance sự giống nhau rõ rệtKiên quyết; nặng nề
strong man người kiên quyết, con người hùng to be strong against compromise kiên quyết chống thoả hiệp strong measures những biện pháp kiên quyết strong language lời lẽ nặng nề; lời chửi rủaTo và rắn rỏi
a strong voice giọng nói to và rắn rỏiSôi nổi, nồng nhiệt, hăng hái, nhiệt tình
strong affection cảm tình nồng nhiệt a strong Democrat một đảng viên Dân chủ hăng háiCó mùi, hôi, thối
strong smell mùi thối strong butter bơ ôiSinh động, mạnh mẻ; khúc chiết (văn)
(ngôn ngữ học) không theo quy tắc ( động từ)
Cấu trúc từ
to have a strong hold upon (over) someone
có ảnh hưởng đối với aigoing strong
(từ lóng) vẫn dẻo dai, vẫn tráng kiện, vẫn sung sức; vẫn hăm hởto go (come) it strong
(từ lóng) làm (việc gì) thật triệt để, làm (việc gì) đến nơi đến chốnstrong market
thị trường giá cả lên nhanhstrong meat
thuyết cho người hùng, biện pháp thích hợp với người hùngHình thái từ
- Adj: Strongest
- Adv: strongly
Chuyên ngành
Vật lý
dày (thấu kính)
Kỹ thuật chung
bền
chắc
strong seam mối hàn chắc strong welding sự hàn chắc tight (-and-) strong seam mối hàn chắc và kíncứng
double extra strong pipe ống kép siêu cứng extra strong pipe cần siêu cứng strong solder chất hàn vảy cứngkhoẻ
đậm (đặc)
mạnh
ammonia solution strong dung dịch amoniac mạnh mercurial ointment strong pomat thủy ngân mạnh strong acid axit mạnh strong acid number chỉ số axit mạnh strong algorithm thuật toán mạnh strong convergence sự hội tụ mạnh strong currency tiền tệ (ngoại tệ) mạnh strong electrolyte chất điện phân mạnh strong force lực mạnh strong force lực hạt nhân mạnh strong gust of wind trận gió mạnh strong implication phép tất suy mạnh strong inversion sự đảo mạnh strong jump nước nhảy mạnh strong law of large numbers luật mạnh số lớn strong light ánh sáng mạnh strong maximize cực đại mạnh strong maximum cực đại mạnh strong nuclear force lực mạnh strong nuclear force lực hạt nhân mạnh strong nuclear interaction tương tác hạt nhân mạnh strong relative minimal cực tiểu tương đối mạnh strong retract co mạnh strong salt water flow ngập nước mặn mạnh (của giếng) strong semi-group nửa nhóm mạnh strong shock kích động mạnh strong silver protein bạc proteinat mạnh strong solvent dung môi mạnh strong source nguồn mạnh strong summability tính khả tổng mạnh strong topology tôpô mạnh strong typing sự định kiểu mạnh strong unit đơn vị mạnh strong variation biến phân mạnhKinh tế
bền
chắc
strong box hòm tủ vững chắc để chứa các tài sản quý giáđứng vững
rắn
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
able , able-bodied , active , athletic , big , capable , durable , enduring , energetic , firm , fixed , forceful , forcible , hale , hard as nails , hardy , hearty , heavy , heavy-duty , in fine feather , mighty , muscular , reinforced , robust , rugged , secure , sinewy , solid , sound , stable , stalwart , stark , staunch , steady , stout , strapping , sturdy , substantial , tenacious , tough , unyielding , vigorous , well-built , well-founded , well-made , aggressive , brave , clear , cogent , courageous , dedicated , deep , eager , fervent , fervid , fierce , gutsy * , handful * , hard-nosed , independent , intelligent , intense , iron-willed , keen , mean , perceptive , plucky , potent , pushy , resilient , resourceful , sagacious , self-assertive , severe , steadfast , take charge , unbending , uncompromising , vehement , violent , wicked * , zealous , clear-cut , compelling , convincing , effective , fast , formidable , great , hard , influential , marked , overpowering , persuasive , powerful , redoubtable , sharp , stiff , stimulating , telling , trenchant , urgent , weighty , well-established , acute , draconian , drastic , strict , biting , bold , bright , brilliant , concentrated , dazzling , fetid , full-bodied , glaring , heady , high , highly flavored , highly seasoned , hot , inebriating , intoxicating , loud , malodorous , noisome , piquant , pungent , pure , rancid , rank , rich , spicy , stinking , straight , strong-flavored , undiluted , unmixed , puissant , dynamic , dynamical , hard-hitting , sure , unshakable , furious , profound , alcoholic , intoxicative , spirituous , ardent , brawny , burly , conclusive , determined , difficult , distinct , emphatic , explicit , fertile , fit , forthright , fortified , heroic , impetuous , important , impregnable , invincible , irresistible , lusty , outrageous , pronounced , racy , remarkable , resolute , resonant , sinewed , stanch , strenuous , strong-smelling , tart , thewy , unmistakable , unwavering , valid , virile , vividTừ trái nghĩa
adjective
feeble , infirm , unhealthy , unpowerful , weak , agreeable , complacent , easy-going , irresolute , laid-back , uncaring , indistinct , mistakable , obscure , vague , mild , moderate , delicate , low , pale , soft , faint , fragile , frail , frangible , vulnerable Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Strong »Từ điển: Thông dụng | Vật lý | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Nothingtolose, Mai, Thuha2406, ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Sự Rắn Rỏi Tiếng Anh Là Gì
-
Rắn Rỏi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Rắn Rỏi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
RẮN RỎI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
To Và Rắn Rỏi Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Từ Điển Tiếng Việt " Rắn Rỏi Là Gì ? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt Rắn ...
-
RẮN RỎI - Translation In English
-
Innervation Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Innervation - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Innervation, Từ Innervation Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Strong - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chữ Viết Rắn Rỏi Của Cô Bé Không Tay - VTC News
-
Làm Sao để Bé Rắn Rỏi Hơn - Huggies
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Dắn Dỏi Là Gì