Nghĩa Của Từ Submit - Từ điển Anh Việt - - Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Submit | Nghĩa của từ submit trong tiếng Anh
/səbˈmɪt/
- Động từ
- to submit oneself to... chịu phục tùng...
- đệ trình, đưa ra ý kiến là
- I should like to submit it to your inspection: tôi xin đệ trình vấn đề này để ông kiểm tra
- chịu, cam chịu, quy phục
- to submit to defeat: cam chịu thất bại
- will never submit: không bao giờ chịu quy phục
- trịnh trọng trình bày
- that, I submit, is a false inference: tôi xin trịnh trọng trình bày rằng đó là một sự suy luận sai lầm
Những từ liên quan với SUBMIT
humor, appease, defer, put, accede, propose, agree, capitulate, kowtow, fold, refer, acquiesce, concede, acknowledge, cede cfdict.com Xem cfdict.com trên Facebook
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày
Học tiếng Anh theo chủ đề- Danh từ thông dụng trong tiếng Anh
- Động từ thông dụng trong tiếng Anh
- Tính từ thông dụng trong tiếng Anh
- Từ vựng và mẫu câu tiếng Anh thông dụng tại rạp chiếu phim
- Mẫu câu tiếng Anh giới thiệu về sở thích của bản thân
- Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề máy tính & mạng internet
- Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh
- Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề thức uống
- Ngữ pháp, cách dùng câu điều kiện - Conditional sentences
- Have To vs Must trong tiếng Anh
- Simple present tense - Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh
- Thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh – Present Continuous
- Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh - The past simple tense
- Thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng Anh - The past continuous tense
- Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh - Present perfect tense
- Những cách chúc cuối tuần bằng tiếng Anh
- Đặt câu hỏi với When trong tiếng Anh
- Cách đặt câu hỏi với What trong tiếng Anh - Seri câu hỏi Wh questions
- Cách đặt câu hỏi với Where trong tiếng Anh - Seri câu hỏi Wh questions
- Cách đặt câu hỏi với Who trong tiếng Anh - Seri câu hỏi Wh questions
- Đoạn hội thoại tiếng Anh tại ngân hàng
- English Japanese conversation at the bank
- Japanese English conversation at the airport
- Đoạn hội thoại tiếng Anh tại sân bay hay sử dụng
- Mẫu câu tiếng Nhật thường gặp trong giao tiếp hằng ngày
- Những câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản
- Mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp tại rạp chiếu phim
- Talking about the weather in Japanese
- Mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp tại ngân hàng
- Làm sao để nói tiếng anh lưu loát?
- Phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả
- 12 cách nói Tuyệt Vời hay sử dụng trong tiếng Anh
- 50+ Hội thoại Tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày
- 30 đoạn hội thoại ngắn giữa bố mẹ và trẻ bằng tiếng Anh
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Submit
-
Submitted - Wiktionary Tiếng Việt
-
Submit - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Submit - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Submit" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Submit Là Gì Và Cấu Trúc Từ Submit Trong Câu Tiếng Anh
-
Conjugation English Verb To Submit
-
Submit Oneself To Là Gì - Thả Rông
-
Ý Nghĩa Của Chữ Submit To - Mua Trâu
-
PHẢI ĐỆ TRÌNH In English Translation - Tr-ex
-
Việc Submit Trên Công Cụ Tìm Kiếm Có Cần Thiết Không?
-
Tìm Lỗi Ngữ Pháp [Lưu Trữ]