Submitted - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
submitted
- Quá khứ và phân từ quá khứcủasubmit
Chia động từ
submit| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to submit | |||||
| Phân từ hiện tại | submitting | |||||
| Phân từ quá khứ | submitted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | submit | submit hoặc submittest¹ | submits hoặc submitteth¹ | submit | submit | submit |
| Quá khứ | submitted | submitted hoặc submittedst¹ | submitted | submitted | submitted | submitted |
| Tương lai | will/shall²submit | will/shallsubmit hoặc wilt/shalt¹submit | will/shallsubmit | will/shallsubmit | will/shallsubmit | will/shallsubmit |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | submit | submit hoặc submittest¹ | submit | submit | submit | submit |
| Quá khứ | submitted | submitted | submitted | submitted | submitted | submitted |
| Tương lai | weretosubmit hoặc shouldsubmit | weretosubmit hoặc shouldsubmit | weretosubmit hoặc shouldsubmit | weretosubmit hoặc shouldsubmit | weretosubmit hoặc shouldsubmit | weretosubmit hoặc shouldsubmit |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | submit | — | let’s submit | submit | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Submit
-
Submit - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Submit - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Submit" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Submit Là Gì Và Cấu Trúc Từ Submit Trong Câu Tiếng Anh
-
Conjugation English Verb To Submit
-
Nghĩa Của Từ Submit - Từ điển Anh Việt - - Dictionary
-
Submit Oneself To Là Gì - Thả Rông
-
Ý Nghĩa Của Chữ Submit To - Mua Trâu
-
PHẢI ĐỆ TRÌNH In English Translation - Tr-ex
-
Việc Submit Trên Công Cụ Tìm Kiếm Có Cần Thiết Không?
-
Tìm Lỗi Ngữ Pháp [Lưu Trữ]