Nghĩa Của Từ Sure, Từ Sure Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
Có thể bạn quan tâm
- Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
- Video Học tiếng Anh
- Học tiếng Anh qua phim
- Học tiếng Anh qua bài hát
- Luyện nghe tiếng Anh
- Tiếng Anh giao tiếp
- Tiếng Anh trẻ em
- Học phát âm tiếng Anh
- Video - Chuyên ngành
- Video Hài
- Học tiếng Anh cùng...
- Khoa học - Công nghệ
- Sức khỏe - Làm đẹp
- Thời trang - Điện ảnh
- Du lịch - Thể thao
- Kinh doanh - Thương mại
- Tin tức Quốc tế
- Người nổi tiếng
- Video Học tập
- Thể loại khác
- Video giải trí
- Kiến thức - Kinh nghiệm
- Ngữ pháp tiếng Anh
- Ngữ pháp căn bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Kinh nghiệm, Kỹ năng
- Bài giảng video
- Câu trong tiếng Anh
- Từ vựng tiếng Anh
- Tài liệu tiếng Anh
- Tiếng Anh chuyên ngành
- Đọc báo Anh-Việt
- ...
- TỪ ĐIỂN
- CHỦ ĐỀ
-
tính từ
chắc, chắc chắn
you may be sure of his honesty
anh có thể chắc chắn rằng nó chân thật
I'm sure I didn't mean to hurt your feelings
tôi thề là không có ý xúc phạm đến anh
-
chắc chắn, có thể tin cậy được; cẩn thận
to send something by a sure hand
nhờ một người cẩn thận chuyển hộ cái gì
to put something in a sure place
để cái gì vào nơi chắc chắn
ví dụ kháca sure shot
tay súng rất chắc, nhà thiện xạ
-
thật, xác thật
to be sure she is not pretty
thật ra mà nói, cô ta không xinh
so it is, to be sure!
đấy, thật là như thế!
-
nắm chắc, làm cho chắc chắn
-
phó từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chắc chắn
it sure was cold
chắc chắn là rét
-
(từ cổ,nghĩa cổ) tôi thừa nhận
'tis pleasant, sure, to see one's name in print
tôi thừa nhận là thấy tên mình trên báo thì ai cũng thích
Cụm từ/thành ngữ
to make sure
chắc chắn
show and sure
chậm mà chắc
as sure as eggs is eggs
thành ngữ khácas sure as a gun
chắc như đinh đóng cột, chắc như hai với hai là bốn
for sure
chắc chắn
sure enough
(thông tục) chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa
Từ gần giống
pressure pleasure exposure assured measureTừ vựng tiếng Anh theo chủ đề:
Từ vựng tiếng Anh hay dùng:
Từ khóa » Sure Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Sure - Từ điển Anh - Việt
-
SURE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Sure - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Sure Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sure Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Sure Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
SURE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Sure Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Sure Tiếng Anh Là Gì?
-
Sure Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
SURE Là Gì? -định Nghĩa SURE | Viết Tắt Finder
-
Make Sure Có Nghĩa Là Gì?
-
Sure Là Gì
-
Sure Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?