Nghĩa Của Từ Swap - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/swɔp/
Thông dụng
Cách viết khác swop
Như swop
Hình Thái Từ
- Ved : Swapped
- Ving: Swapping
Chuyên ngành
Toán & tin
tráo đổi
hot swap tráo đổi nóng permanent swap file tệp trao đổi thường xuyên swap allocation unit đơn vị cấp phát tráo đổi swap data set tập dữ liệu tráo đổi swap file tệp tin tráo đổi swap rate tốc độ tráo đổi swap-in sự tráo đổi vào swap-out sự tráo đổi raĐiện tử & viễn thông
sự tráo đổi
Kỹ thuật chung
chuyển ra
hoán đổi
swap area vùng hoán đổi swap file tệp tin hoán đổi swap space vùng hoán đổiKinh tế
đổi
đổi chác
giao dịch trao đổi chứng khoán
hàng hóa đổi chác
hoán đổi
bond swap hoán đổi trái phiếu business asset swap hoán đổi tài sản doanh nghiệp cross-currency interest-rate swap hoán đổi lãi suất tiền tệ chéo currency interest rate swap hoán đổi tiền có lãi suất currency swap hoán đổi tiền tệ debt swap hoán đổi nợ engineered swap transaction giao dịch hoán đổi được thiết kế fixed rate currency swap hoán đổi tiền tệ lãi suất cố định interest-rate swap sự hoán đổi lãi suất giữa các ngân hàng product swap hoán đổi sản phẩm pure swap transaction giao dịch hoán đổi thuần túy pure swap transaction giao dịch soap (hoán đổi) thuần túy rate anticipation swap hoán đổi lãi suất reverse a swap đảo chiều hoán đổi swap agreement hiệp định hoán đổi swap points điểm hoán đổi swap position vị thế hoán đổi swap rate tỉ giá hoán đổi swap rate tỷ giá hoán đối swap transaction giao dịch hoán đổi swap-swap hoán đổi kỳ hạn với kỳ hạn Swap-Swap sự hoán đổi kỳ hạn với kỳ hạnsự giao hoán
sự trao đổi hàng hóa
sự trao đổi tiền tệ
tín dụng chéo
swap agreement hiệp định tín dụng chéo swap agreement (s) hiệp định tín dụng chéo swap credit deal giao dịch, bán tín dụng chéo swap line hạn mức tín dụng chéotín dụng ngoại hối hỗ huệ (giữa các ngân hàng trung ương)
tín dụng tréo
swap line hạn mức tín dụng tréo, hỗ huệ (với các ngân hàng nước ngoài)trao đổi
stock swap trao đổi cổ phiếu swap agreement hiệp định trao đổi tiền tệ swap agreement (s) hiệp định trao đổi tiền tệ swap dealing giao dịch trao đổi hàng hóa kỳ hạntrao đổi (hàng hóa...)
swap dealing giao dịch trao đổi hàng hóa kỳ hạnCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
bandy , bargain , barter , change , interchange , substitute , switch , swop , trade , traffic , truck , commute , exchange , shift , (colloq.) exchangenoun
commutation , exchange , interchange , shift , substitution , switch , trade , transpositionTừ trái nghĩa
verb
keep , maintain Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Swap »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Điện tử & viễn thông | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Swap
-
SWAP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Swap In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
SWAP | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
SWAP In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Swap | Vietnamese Translation ...
-
Nghĩa Của Từ : Swap | Vietnamese Translation ... - MarvelVietnam
-
SWAP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex - MarvelVietnam
-
Hoán đổi (tài Chính) – Wikipedia Tiếng Việt
-
"swap" Là Gì? Nghĩa Của Từ Swap Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Swap Definition & Meaning - Merriam-Webster
-
Nghĩa Của Từ Swap Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa ...
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Swap" - HiNative
-
Swap Arrangements - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'swap' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt