Nghĩa Của Từ Syllable - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´siləbl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Âm tiết
    Nhóm chữ biểu diễn âm tiết
    Phần nhỏ nhất của lời nói (viết)
    not a syllable! không được hé răng!, không được nói tí gì!

    Ngoại động từ

    Đọc rõ từng âm tiết
    (thơ ca) đọc (từng chữ, từng tên)

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    âm tiết

    Kỹ thuật chung

    cách viết (chươngtrình)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    syllabary , syllabification
    verb
    syllabify Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Syllable »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Syllable Nghĩa Là Gì