Nghĩa Của Từ Take Off - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Thông dụng

    bỏ (mũ), cởi (quần áo); giật ra, lấy di, cuốn di
    to take off one's hat to somebody thán phục ai
    dẫn đi, đưa đi, tiễn đưa (ai)
    to take oneself off ra đi, bỏ đi
    nhổ đi, xoá bỏ, làm mất tích
    nuốt chửng, nốc, húp sạch
    bớt, giảm (giá...)
    bắt chước; nhại, giễu
    (thể dục,thể thao) giậm nhảy
    (hàng không) cất cánh

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    Tăng, cất cánh

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    ascend , bear , beat it , become airborne , begone , blast off , blow * , clear out * , decamp , depart , disappear , exit , get off , get out , go , go away , head , hightail , hit the road * , hit the trail , lift off , light out * , make * , pull out , quit , scram * , set out * , shove off * , soar , split , take to the air , vamoose * , withdraw , ape , burlesque , caricature , imitate , lampoon , mimic , parody , ridicule , send up , spoof , travesty , take

    Từ trái nghĩa

    verb
    arrive , come , stay Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Take_off »

    tác giả

    Admin, Luong Nguy Hien, Nguyễn Thế Tân, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Cụm Từ Take Off Nghĩa Là Gì