Nghĩa Của Từ Theme - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/θi:m/
Thông dụng
Danh từ
Đề tài, chủ đề (của một câu chuyện, bài viết..)
the theme of a speech đề tài bài nói(âm nhạc) chủ đề (của bài hát, bản nhạc)
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đề tài luận văn, đề tài bài học (của sinh viên..)
(ngôn ngữ học) chủ tố
(âm nhạc) hát dạo đầu, nhạc hiệu (như) theme song
Chuyên ngành
Toán & tin
chủ đề
Giải thích VN: Là mục tiêu thể hiện được định nghĩa bởi người sử dụng đối với một lớp đối tượng, một lưới ô vuông, một lưới tam giác bất chính quy (TIN) hoặc một bộ dữ liệu ảnh địa lý. Nếu có thể được, chủ đề được thể hiện bởi tên lớp, tên loại đối tượng và tên bộ dữ liệu, thuộc tính được quan tâm, sơ đồ phân loại dữ liệu và hình vẽ biểu diễn chủ đề.
Kinh tế
chủ đề
đề tài
đề tài, chủ đề
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
affair , argument , burden , business , case , head , keynote , leitmotif , line , matter , matter in hand , motif , motive , point , point at issue , problem , proposition , question , stuff , subject , text , thesis , thought , topic , article , description , dissertation , essay , exercise , exposition , manuscript , paper , report , statement , subject matter , base , root , stem , chorus , composition , discourse , focus , idea , image , leitmotiv , melody , message , motto , mythos , premise , refrain , song , topos , tune Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Theme »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Luong Nguy Hien, Nguyễn Hữu Minh Luân, Pắp, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Theme Trong Tieng Anh Nghia La Gi
-
"Theme" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Theme Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Theme – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
THEME - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"theme" Là Gì? Nghĩa Của Từ Theme Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Theme Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Theme Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'theme|themes' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Themes Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Theme, Từ Theme Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'theme' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Themes Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Theme Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Phân Biệt Theme, Topic, Subject Trong Tiếng Anh - Anh Ngữ Thiên Ân