Theme Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
chủ đề, đề tài, 主題 là các bản dịch hàng đầu của "theme" thành Tiếng Việt.
theme verb noun ngữ phápa subject of a talk or an artistic piece; a topic. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm themeTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
chủ đề
nounsubject of a talk or an artistic piece [..]
It would have distracted the reader from the central theme.
Nó sẽ làm người đọc phân tâm với chủ đề chính.
MicrosoftLanguagePortal -
đề tài
nounThere are no assigned subjects, no collaboration of themes.
Không có đề tài được chỉ định trước, không có sự cộng tác trong đề tài.
wiki -
主題
subject of a talk or an artistic piece
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bài luận
- bài làm
- chủ tố
- khúc nhạc hiệu
- luận văn
- rađiô bài hát dạo
- Giao diện
- Đề tài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " theme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "theme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Theme Trong Tieng Anh Nghia La Gi
-
"Theme" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Theme Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Theme – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
THEME - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"theme" Là Gì? Nghĩa Của Từ Theme Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Theme Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Theme - Từ điển Anh - Việt
-
'theme|themes' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Themes Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Theme, Từ Theme Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'theme' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Themes Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Theme Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Phân Biệt Theme, Topic, Subject Trong Tiếng Anh - Anh Ngữ Thiên Ân