Nghĩa Của Từ Thí điểm - Từ điển Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
thử thực hiện trong một phạm vi hẹp để rút kinh nghiệm
chương trình dạy thí điểm làm thí điểm Đồng nghĩa: thí nghiệm, thử nghiệm Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/Th%C3%AD_%C4%91i%E1%BB%83m »tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Thí điểm Có Nghĩa Là Gì
-
Thí điểm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "thí điểm" - Là Gì?
-
Thí điểm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Thí điểm Là Gì? Dự án Thí điểm Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Thí điểm Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Thí điểm Là Gì, Nghĩa Của Từ Thí điểm | Từ điển Việt
-
'thí điểm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Thí điểm Là Gì
-
Thí điểm Có Nghĩa Là Gì
-
Chương Trình Thí điểm Tiếng Anh Cho Giảng Dạy ở Việt Nam
-
Học Thí điểm Là Gì - Hàng Hiệu
-
Thí điểm Là Gì ý Nghĩa Xe Thí điểm Là Gì - Bình Dương
-
Chương Trình Thí Điểm Là Gì ? Thí Điểm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Dạy Thí điểm Là Gì - Học Tốt