Từ điển Tiếng Việt "thí điểm" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"thí điểm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm thí điểm
- đg. (hoặc d.). Thử thực hiện trong phạm vi hẹp để rút kinh nghiệm. Dạy thí điểm. Xã thí điểm cấy giống lúa mới. Xây dựng một số thí điểm.
hd. Điểm thí nghiệm. Thí điểm cấy giống lúa mới.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh thí điểm
thí điểm- noun
- experimental place
| Lĩnh vực: xây dựng |
Từ khóa » Thí điểm Có Nghĩa Là Gì
-
Thí điểm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thí điểm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Thí điểm - Từ điển Việt
-
Thí điểm Là Gì? Dự án Thí điểm Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Thí điểm Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Thí điểm Là Gì, Nghĩa Của Từ Thí điểm | Từ điển Việt
-
'thí điểm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Thí điểm Là Gì
-
Thí điểm Có Nghĩa Là Gì
-
Chương Trình Thí điểm Tiếng Anh Cho Giảng Dạy ở Việt Nam
-
Học Thí điểm Là Gì - Hàng Hiệu
-
Thí điểm Là Gì ý Nghĩa Xe Thí điểm Là Gì - Bình Dương
-
Chương Trình Thí Điểm Là Gì ? Thí Điểm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Dạy Thí điểm Là Gì - Học Tốt