Nghĩa Của Từ : Thunderstorm | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: thunderstorm Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: thunderstorm Best translation match: | English | Vietnamese |
| thunderstorm | * danh từ - bão tố có sấm sét |
| English | Vietnamese |
| thunderstorm | bão tố sấm chớp ; cơn bão ; phải giông bão ; sấm chớp ; sấm sét ; sấm thôi mà ; sấm thôi ; |
| thunderstorm | bão tố sấm chớp ; cơn bão ; phải giông bão ; sấm chớp ; sấm sét ; sấm thôi mà ; sấm thôi ; |
| English | English |
| thunderstorm; electric storm; electrical storm | a storm resulting from strong rising air currents; heavy rain or hail along with thunder and lightning |
| English | Vietnamese |
| thunderstorm | * danh từ - bão tố có sấm sét |
| thunderstorm | bão tố sấm chớp ; cơn bão ; phải giông bão ; sấm chớp ; sấm sét ; sấm thôi mà ; sấm thôi ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Tiếng Anh Sấm Chớp Là Gì
-
SẤM CHỚP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SẤM SÉT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SẤM SÉT - Translation In English
-
→ Tiếng Sấm Sét, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Sấm Sét Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Tất Tần Tật Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Thời Tiết
-
Sấm Sét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"sấm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sấm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Thông Dụng - StudyTiengAnh
-
'sấm Sét' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tiếng Sấm Sét Tiếng Anh Là Gì, Tiếng Sấm Sét Trong Tiếng Tiếng ...
-
"Sấm Chớp Lóe Lên Và Sấm Sét Vang Lên." Tiếng Anh Là Gì?
-
Top 19 Sấm Sét Trong Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022 - MarvelVietnam
-
Sấm Sét Tiếng Anh Là Gì