Nghĩa Của Từ : Thuỳ Mị | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: thuỳ mị Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: thuỳ mị Best translation match: | Vietnamese | English |
| thuỳ mị | * adj - gentle, sweet |
| Vietnamese | English |
| thuỳ mị | modest ; |
| thuỳ mị | modest ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Thuỳ Mị In English
-
Thùy Mị In English - Glosbe Dictionary
-
Thuỳ Mị In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
VDict - Definition Of Thùy Mị - Vietnamese Dictionary
-
Meaning Of 'thuỳ Mị' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Meaning Of 'thùy Mị' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Tra Từ Thuỳ Mị - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Thuỳ Mị Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thùy Mị | English Translation & Examples - ru
-
Definition Of Thùy Mị? - Vietnamese - English Dictionary
-
Thùy Mị Dịch
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'thùy Mị' : NAVER Từ điển Hàn-Việt