Nghĩa Của Từ Tilting - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự nghiêng đi
    Sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền)
    (kỹ thuật) sự rèn bằng búa đòn

    Hóa học & vật liệu

    độ nghêng

    Kỹ thuật chung

    nghiêng
    converter tilting sự làm nghiêng lò thổi tilting baseboard tấm đáy nghiêng tilting box ống lót nghiêng (máy bơm) tilting deformation biến dạng nghiêng tilting dozer máy ủi làm nghiêng tilting furnace lò nghiêng được tilting head đầu nghiêng (bộ phóng ảnh) tilting motion chuyển động nghiêng tilting mould khuôn nghiêng tilting of strata sự nghiêng của các tầng tilting rotor helicopter trực thăng roto nghiêng tilting table bàn nghiêng vạn năng tilting tank bình nghiêng
    nghiêng dốc
    dốc
    sự lật
    sự nghiêng
    tilting of strata sự nghiêng của các tầng

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    Sự nghiêng, sự rèn bằng búa đòn
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Tilting »

    tác giả

    Nguyen Tuan Huy, Đặng Bảo Lâm, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Tilting Là Gì