tilt - Wiktionary tiếng Việt vi.wiktionary.org › wiki › tilt
Xem chi tiết »
'''tilt'''/, Sự nghiêng, vị trí nghiêng; độ nghiêng; trạng thái nghiêng, Sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền), Búa đòn (như) tilt-hammer, Nghiêng đi, ...
Xem chi tiết »
nghiêng. converter tilting: sự làm nghiêng lò thổi: tilting baseboard: tấm đáy nghiêng: tilting box: ống lót nghiêng (máy bơm): tilting deformation: biến ...
Xem chi tiết »
7 ngày trước · tilt ý nghĩa, định nghĩa, tilt là gì: 1. to (cause to) move into a sloping position: 2. a sloping position or a move in a particular… Tilted · Tilting · AT FULL TILT · Xem thêm
Xem chi tiết »
to incline or bend from a vertical position; lean, tip, slant, angle. She leaned over the banister · heel over; cant, cant over, slant, pitch. The tower is ...
Xem chi tiết »
hết tốc lực=to run (come) full tilt against+ lao tới tiếng Anh là gì? xông tới* nội động từ- nghiêng đi=the barrel tilted+ cái thùng nghiêng đi- (hàng hải) ...
Xem chi tiết »
tilting trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng tilting (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ...
Xem chi tiết »
Ý nghĩa tiếng việt của từ tilting trong Từ điển chuyên ngành y khoa là gì. Các cụm từ anh việt y học liên quan đến tilting . Xem bản dịch online trực tuyến, ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ tilting - tilting là gì · 1. sự nghiêng đi · 2. sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền) · 3. (kỹ thuật) sự rèn bằng búa đòn ...
Xem chi tiết »
tilt /tilt/ nghĩa là: độ nghiêng; trạng thái nghiêng, sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền)... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ tilt, ví dụ và các thành ngữ ...
Xem chi tiết »
1. We may imagine Ezekiel tilting his head back to gaze at the colossal, glowing rims stretching up toward the sky. Chúng ta có thể tưởng tượng Ê-xê-chi-ên ...
Xem chi tiết »
1. We may imagine Ezekiel tilting his head back to gaze at the colossal, glowing rims stretching up toward the sky. Chúng ta có thể tưởng tượng Ê-xê-chi-ên ...
Xem chi tiết »
7 thg 9, 2021 · tilt nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh, Cách phát âm tilt giọng bản ngữ.
Xem chi tiết »
Cùng tìm hiểu nghĩa của từ: tilting nghĩa là sự nghiêng đi.
Xem chi tiết »
tilt nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm tilt giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của tilt.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Tilting Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề tilting là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu