Nghĩa Của Từ Tire, Từ Tire Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
Có thể bạn quan tâm
- Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
- Video Học tiếng Anh
- Học tiếng Anh qua phim
- Học tiếng Anh qua bài hát
- Luyện nghe tiếng Anh
- Tiếng Anh giao tiếp
- Tiếng Anh trẻ em
- Học phát âm tiếng Anh
- Video - Chuyên ngành
- Video Hài
- Học tiếng Anh cùng...
- Khoa học - Công nghệ
- Sức khỏe - Làm đẹp
- Thời trang - Điện ảnh
- Du lịch - Thể thao
- Kinh doanh - Thương mại
- Tin tức Quốc tế
- Người nổi tiếng
- Video Học tập
- Thể loại khác
- Video giải trí
- Kiến thức - Kinh nghiệm
- Ngữ pháp tiếng Anh
- Ngữ pháp căn bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Kinh nghiệm, Kỹ năng
- Bài giảng video
- Câu trong tiếng Anh
- Từ vựng tiếng Anh
- Tài liệu tiếng Anh
- Tiếng Anh chuyên ngành
- Đọc báo Anh-Việt
- ...
- TỪ ĐIỂN
- CHỦ ĐỀ
-
danh từ
(như) tyre
-
động từ
làm mệt mỏi, làm mệt nhọc
the long lecture tires the audience
buổi thuyết trình dài làm cho người nghe mệt mỏi
-
làm chán
-
mệt, mệt mỏi
-
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) đồ trang sức trên đầu (của đàn bà); đồ trang sức
-
động từ
trang điểm, trang sức
to tire one's head
trang điểm cái đầu
Cụm từ/thành ngữ
to tire of
chán, không thiết
Từ gần giống
entire tired entirely attire retirementTừ vựng tiếng Anh theo chủ đề:
Từ vựng tiếng Anh hay dùng:
Từ khóa » Tires Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Tire - Từ điển Anh - Việt
-
"tire" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tire Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Tire Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Tyre Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TIRE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Tires Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tires/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tire
-
Nghĩa Của Từ Tire Là Gì - Mister
-
Tires Là Gì - Nghĩa Của Từ Tires - Thả Rông
-
Tire - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tire Là Gì
-
Tire Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Tire Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt