Nghĩa Của Từ : Tom | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: tom Best translation match:
English Vietnamese
tom * danh từ - (viết tắt) của Thomas =there was nobody but tom Dick and Harry!+ chỉ toàn là những người vô giá trị!, chỉ toàn là những thằng cha căng chú kiết!
Probably related with:
English Vietnamese
tom chàng tom ; chí ; cố lên ; của ; dù ; hầm tom ; là một phần trong hôn lễ ; mèo ; một phần trong hôn lễ ; một ; như ; nhưng tom ; quy ; rồi ; thom ; tom à ; tom đã ; tom ạ ; ton ; trời ; tên ; tôm ; viết ; việc tom ; vì ; xin chào ; đó ;
tom chuyện như ; chàng tom ; chí ; corleone ; cố lên ; em ; hầm tom ; mèo ; một phần trong hôn lễ ; nhưng tom ; rồi ; thom ; tom à ; tom đã ; tom ạ ; ton ; trời ; tên ; tôm ; việc tom ; và ; vì ; xin chào ; ý ; đó ;
May be synonymous with:
English English
tom; uncle tom (ethnic slur) offensive and derogatory name for a Black man who is abjectly servile and deferential to Whites
tom; tomcat male cat
tom; gobbler; tom turkey; turkey cock male turkey
May related with:
English Vietnamese
long tom * danh từ - (quân sự), (từ lóng) pháo 155 milimét
peeping tom * danh từ - anh chàng tò mò tọc mạch (thích nhìn qua lỗ khoá)
tom-cat * danh từ - mèo đực
tom- - hình thái trong từ ghép; chỉ con đực; con trống - tom-cat - mèo đực - tom-turkey - gà trống tây
tomming * danh từ - (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (khinh) "làm chú Tôm" (ám chỉ nhân vật trong "túp lều chú Tôm" của Beecher Stowe) - khúm núm (quị lụy) trước mặt người da trắng (nói về người da đen) - phản bội quyền lợi của người da đen
uncle tom * danh từ - (Uncle Tom) chú Tôm (người da đen gắn bó với người da trắng và hăng hái làm hài lòng họ)
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Tom Nghĩa Là Gì