Nghĩa Của Từ : Tower | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: tower Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: tower Best translation match: | English | Vietnamese |
| tower | * danh từ - tháp =ivory tower+ tháp ngà (của những người trí thức thoát ly thực tế) - đồn luỹ, pháo đài !to be a tower of strength to somebody - là người có đủ sức để bảo vệ cho ai * nội động từ - (+ above) vượt hẳn lên, cao hơn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =the castle towered above the valley+ toà lâu đài vượt hẳn lên cao hơn thung lũng = Shakespeare towered above all his contemporaries+ Sếch-xpia vượt hẳn lên những nhà văn cùng thời - bay lên, vút lên cao |
| English | Vietnamese |
| tower | cái tháp ; công trình ; cả tòa tháp ; dự án toà tháp ; gác ; i tha ́ p ; không ; kiểm ; kẻ ; kỳ ; lũy ; ngọn tháp ; náu ; tha ́ p ; tháp canh ; tháp nhỏ ; tháp này ; tháp ; toà tháp ; trên tha ́ p ; trên tháp ; trên đỉnh ; tòa nhà ; tòa tháp ; đài không lưu ; đài ; ́ i tha ́ p ; ở tháp ; |
| tower | chú ; cái tháp ; cả tòa tháp ; dự án toà tháp ; i tha ́ p ; không ; kiểm ; kỳ ; lũy ; ngọn tháp ; náu ; tha ́ p ; tháp canh ; tháp nhỏ ; tháp này ; tháp ; thắng ; toà tháp ; trên tha ́ p ; trên tháp ; tòa nhà ; tòa tháp ; đài không lưu ; đài ; ́ i tha ́ p ; ở tháp ; |
| English | English |
| tower; column; pillar | anything that approximates the shape of a column or tower |
| tower; towboat; tug; tugboat | a powerful small boat designed to pull or push larger ships |
| tower; hulk; loom; predominate | appear very large or occupy a commanding position |
| English | Vietnamese |
| conning-tower | * danh từ - đài chỉ huy, buồng chỉ huy (ở tàu chiến) |
| control tower | * danh từ - đài hướng dẫn máy bay lên xuống (ở sân bay) |
| towered | * tính từ - có tháp - cao vượt lên như tháp |
| towering | * tính từ - cao, cao ngất, cao vượt hẳn lên - mạnh mẽ, dữ tợn, hung dữ, dữ dội =to be in a towering rage+ giận dữ điên cuồng |
| watch-tower | * danh từ - chòi canh |
| water-tower | * danh từ - tháp nước |
| antenna tower | - (Tech) tháp ăngten |
| clock tower | * danh từ - tháp đồng hồ |
| fire-tower | * danh từ - tháp báo động hoả hoạn |
| gate-tower | * danh từ - tháp trên cửa |
| ivory-tower | * tính từ, cũng ivory-towered, ivory-towerish - thuộc tháp ngà |
| tower block | * danh từ - khối nhà rất cao gồm nhiều căn hộ hoặc văn phòng |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Tower Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
TOWER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Tower - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tower Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Tower Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Tower - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Tower - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Tower Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Tower - Tower Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Tower Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Tower, Từ Tower Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
TÒA THÁP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CITY TOWER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tower' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tower' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt