Nghĩa Của Từ Trading - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
trading off: đánh đổi
Thông dụng
Danh từ
Sự kinh doanh, việc mua bán
Tính từ
Lo việc buôn bán
Kinh tế
buôn bán
dual trading buôn bán hai mang horse-trading nghề buôn bán ngựa installment trading cách buôn bán trả góp liberty of trading quyền tự do buôn bán matrix trading buôn bán theo ma trận matrix trading buôn bán vòng vo non-trading partnership quan hệ chung vốn không buôn bán paperless trading buôn bán không qua giấy tờ reciprocal trading buôn bán đối lưu trading body đoàn thể buôn bán trading in differences buôn bán chênh lệch giá trading in used cars buôn bán xe hơi cũ trading in used cars việc buôn bán xe hơi cũ trading in wine buôn bán rượu vang trading in wine việc buôn bán rượu vang trading place nơi buôn bán trading right quyền buôn bán trading with the enemy buôn bán với nước thu địch (mậu dịch đối địch) trading with the enemy buôn bán với nước thù địch (mậu dịch đối địch) wrongful trading buôn bán trái pháp luật, trái phépdoanh nghiệp
trading certificate giấy phép doanh nghiệpgiao dịch
cheque trading giao dịch chi phiếu day trading giao dịch trong ngày equity trading giao dịch cổ phiếu floor trading sự giao dịch tại khung trường Sở giao dịch fraudulent trading giao dịch gian trá horse-trading cuộc giao dịch mặc cả insider trading giao dịch cổ phần trong nội bộ công ty last trading day ngày giao dịch cuối cùng marginal trading giao dịch biên tế over-the-counter trading việc giao dịch ngoài Sở giao dịch chứng khoán patent trading giao dịch bản quyền phát minh patent trading giao dịch quyền chuyên lợi pre-market trading giao dịch trước giờ mở cửa programme trading giao dịch chứng khoán qua chương trình vi tính ring trading giao dịch chính thức ring trading giao dịch chính thức (ở Sở giao dịch hàng hóa) ring trading giao dịch vòng trong screen trading giao dịch trên màn hình securities trading giao dịch chứng khoán suspended trading đình giao dịch switch trading giao dịch sang tay thin trading giao dịch lèo tèo trading day ngay giao dịch trading day ngày giao dịch (ở sở giao dịch) trading desk bàn giao dịch trading desk bàn giao dịch, bàn thu đổi ngoại tệ trading floor sàn giao dịch trading floor sàn giao dịch (sở giao dịch) trading floor (the...) sàn giao dịch (Sở giao dịch) trading group nhóm giao dịch trading halt ngừng giao dịch trading halt sự tạm ngưng buổi giao dịch trading limit hạn giá giao dịch (hàng hóa kỳ hạn...) trading limit hạn ngạch giao dịch (hàng hóa kỳ hạn...) trading pit tầng trệt giao dịch trading pit (the....) phòng giao dịch hàng hóa kỳ hạn (ở Sở giao dịch hàng hóa) trading post trạm giao dịch trading range sai biệt giá (giao dịch chứng khoán) trading unit đơn vị giao dịch unfair trading practices cách giao dịch không công bằng unit of trading đơn vị giao dịch unit of trading đơn vị giao dịch (số lượng giao dịch nhỏ nhất)sự mua bán
thương mại
engage in trading activities (to...) tiến hành các hoạt động thương mại international trading partner đối tác thương mại quốc tế Netherlands trading bank Ngân hàng Thương mại Hà Lan non-trading partnership hội phi thương mại partial state trading thương mại một phần quốc doanh special trading thương mại chuyên ngành state trading thương mại nhà nước state trading company công ty thương mại quốc doanh (nhà nước) state trading corporation công ty thương mại quốc doanh trading activities hoạt động thương mại trading bank ngân hàng thương mại trading city thành phố thương mại trading company công ty thương mại trading company công ty thương mại, xí nghiệp thương mại trading company xí nghiệp thương mại trading concern hãng buôn, xí nghiệp thương mại trading coupon phiếu tặng thương mại trading department ban mậu dịch, ban thương mại trading department ban thương mại trading nation nước, quốc gia thương mại trading partner bạn hàng thương mại trading partner đối tác thương mại trading partnership công ty hợp nhân thương mại trading partnership công ty hợp tác thương mại trading port cảng thương mại trading port cảng thương mại, thương cảng trading standards tiêu chuẩn thương mại Trading Standards Office phòng tiêu chuẩn thương mại Trading Standards office văn phòng tiêu chuẩn thương mại trading town thành phố thương mạitình hình mua bán
việc buôn bán
trading in used cars việc buôn bán xe hơi cũ trading in wine việc buôn bán rượu vangviệc kinh doanh
Nguồn khác
- trading : Corporateinformation
Nguồn khác
- trading : bized
Xây dựng
việc buôn bán, lo việc buôn bán
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
commerce , industry , trade , traffic Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Trading »Từ điển: Thông dụng | Kinh tế | Xây dựng
tác giả
nguyen duc hoang, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » By Trade Nghĩa Là Gì
-
By Trade Là Gì? - Tự Học Anh Ngữ
-
'By Trade' Là Gì? - VnExpress
-
'By Trade' Là Gì? - VnExpress Video
-
Ý Nghĩa Của Trade Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Trade - Từ điển Anh - Việt
-
Trade Là Gì? - Định Nghĩa - Sổ Tay Doanh Trí
-
Trade Là Gì? 4 Kiểu Trader Phổ Biến - Bạn Là Ai Trong Số Họ?
-
TRADE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Trade - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "trade" - Là Gì?
-
Trade Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Trade Nghĩa Là Gì
-
Trade In Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Trade In Trong Câu Tiếng Anh
-
By-trade Nghĩa Là Gì?