Nghĩa Của Từ : Trap | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: trap Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: trap Best translation match: | English | Vietnamese |
| trap | * danh từ, (thường) số nhiều - đồ đạc quần áo, đồ dùng riêng; hành lý * danh từ - (khoáng chất) đá trap ((cũng) traprock) - bẫy, cạm bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =to set (lay) a trap+ đặt bẫy =to be caught in a; to fall into a trap+ mắc bẫy, rơi vào bẫy, mắc mưu - (như) trap-door - (kỹ thuật) Xifông; ống chữ U - máy tung bóng để tập bắn, máy tung chim để tập bắn - xe hai bánh - (từ lóng) cảnh sát; mật thám - (số nhiều) (âm nhạc) nhạc khí gõ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái mồm * ngoại động từ - đặt bẫy, bẫy - đặt cửa sập, đặt cửa lật (trên sàn, trần...) - đặt xifông, đặt ống chữ U |
| English | Vietnamese |
| trap | bấy ; bẫy lại ; bẫy ; bắt ; bị kẹt ; bị mắc bẫy ; bị mắc kẹt ; cái ba ; cái bẩy ; cái bẫy ; cái bẫy đó ; cái hố ; cái ; cầm ; giữ lại ; khóa ; kể ; mắc bẫy ; ngăn ; nhốt ; phiền ; săn ; sẽ bẫy ; t ca ́ i bâ ̃ y ; tên thợ bẫy ; tên thợ bẫy đó ; vây ; đặt bẫy ; |
| trap | bấy ; bẫy lại ; bẫy ; bắt ; bị kẹt ; bị mắc bẫy ; bị mắc kẹt ; chặn ; cái ba ; cái bẩy ; cái bẫy ; cái bẫy đó ; cái hố ; cầm ; giữ lại ; i bâ ̃ y ; khóa ; mắc bẫy ; ngăn ; nhốt ; phiền ; săn ; sẽ bẫy ; tên thợ bẫy ; tên thợ bẫy đó ; vây ; đặt bẫy ; ́ i bâ ̃ y ; |
| English | English |
| trap; snare | something (often something deceptively attractive) that catches you unawares |
| trap; ambuscade; ambush; lying in wait | the act of concealing yourself and lying in wait to attack by surprise |
| trap; cakehole; gob; hole; maw; yap | informal terms for the mouth |
| trap; bunker; sand trap | a hazard on a golf course |
| trap; pin down | place in a confining or embarrassing position |
| trap; ensnare; entrap; snare; trammel | catch in or as if in a trap |
| trap; immobilise; immobilize; pin | to hold fast or prevent from moving |
| English | Vietnamese |
| booby trap | * danh từ - bẫy treo (để trên đầu cửa, ai mở sẽ rơi vào đầu) - (quân sự) mìn treo, chông treo, bẫy mìn |
| booby-trap | * động từ - đặt bẫy treo - (quân sự) đặt mìn treo, đặt chông treo, dặt bẫy mìn |
| death-trap | * danh từ - chỗ nguy hiểm, chỗ độc |
| fire-trap | * danh từ - nhà không có lối thoát khi cháy |
| fly-trap | * danh từ - bẫy ruồi - (thực vật học) cây bắt ruồi |
| fox-trap | * danh từ - bẫy cáo |
| potato-trap | -trap) /pə'teitoutræp/ * danh từ - (từ lóng) mồm =shut your potato-box!+ câm cái mồm lại! |
| rat-trap | * danh từ - cái bẫy chuột - bàn đạp (xe đạp) có răng - (từ lóng) cái mồm, cái mõm |
| speed trap | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực khống chế tốc độ (của các xe cộ, trong thành phố) |
| stink-trap | * danh từ - bộ phận cản hơi thối (khi mở cống) |
| trap-door | * danh từ - cửa sập, cửa lật (ở sàn, trần nhà) - chỗ rách hình chữ L (ở quần áo...) |
| trappings | * danh từ số nhiều - bộ đồ ngựa - đồ trang sức, đồ trang điểm; lễ phục; mũ mãng cần đai (của một chức vị gì) |
| trapse | * nội động từ - dạo chơi, đi vơ vẩn |
| absorption trap | - (Tech) cái bẫy hấp thu |
| acceptor type trap | - (Tech) cái bẫy loại nhận |
| electron trap | - (Tech) cái bẫy điện tử |
| liquidity trap | - (Econ) Bẫy tiền mặt; Bẫy thanh khoản. + Tình huống mà trong đó việc tăng cung tiền không dẫn tới việc giảm lãi suất mà đơn thuần chỉ dẫn đến việc tăng số dư tiền nhàn rỗi; độ co giãn cầu về tiền đối với lãi suất trở thành vô hạn. |
| population trap | - (Econ) Bẫy dân số. + Cũng còn gọi là bẫy cân bằng mức thấp. Một nền kinh tế có mức thu nhập tính theo đầu người thấp có thể thấy rõ ràng tỷ lệ tăng trưởng dân số vượt quá mức tỷ lệ tăng trưởng của thu nhập thực tế. |
| poverty trap | - (Econ) Bẫy nghèo khổ. + Việc tồn tại của nhiều lợi ích KIỂM ĐỊNH BẰNG BIỆN PHÁP nói lên rằng người được trả lương thấp có thể đối đầu với một tỷ lệ thuế biên hiệu lực - tức là mức thuế đối với một đơn vị thu nhập thêm - vượt xa tỷ lệ 34% của thuế thu nhập và sự đóng góp bảo hiểm quốc gia đối với phần lớn người làm công ăn lương. |
| fall-trap | * danh từ - hầm sập để bắt thú - cái bẫy |
| fish-trap | * danh từ - lưới bắt cá |
| lobster-trap | * danh từ - giỏ bắt tôm hùm |
| radar trap | * danh từ - hệ thống rađa để phát hiện xe chạy quá tốc độ qui định - khu vực khống chế tốc độ (của xe cộ, trong thành phố) |
| sand trap | * danh từ - hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn) |
| sand-trap | * danh từ - bể lắng cát, ngăn lắng cát |
| sun-trap | * danh từ - nơi có nắng ấm, kín gió |
| tourist trap | * danh từ - nơi bóc lột khách du lịch (bằng cách lấy tiền quá đắt ) |
| trap-shooting | * danh từ - môn thể thao bắn những vật phóng lên không từ một máy phóng |
| trapping | * danh từ - sự bẫy |
| vampire trap | * danh từ - cửa sập (để diễn viên thình lình biến mất) |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cái Bẫy In English
-
Cái Bẫy Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Cái Bẫy In English - Glosbe Dictionary
-
CÁI BẪY - Translation In English
-
CÁI BẪY In English Translation - Tr-ex
-
ĐÂY LÀ CÁI BẪY In English Translation - Tr-ex
-
Cái Bẫy In English
-
CÁI BẪY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Bẫy: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Cái Bẫy In English. Cái Bẫy Meaning And Vietnamese To English ...
-
Cái Bẫy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nó Là Một Cái Bẫy - Translation To English
-
Snare | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Meaning Of 'bẫy' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Bẫy - Wiktionary