Nghĩa Của Từ Truss - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/trʌs/
Thông dụng
Danh từ
Bó cỏ khô, rơm
Cụm (hoa)
(kiến trúc) vì kèo, giàn (khung đỡ mái nhà, cầu...)
(y học) băng giữ (dùng cho người bị chứng thoát vị đeo)
Ngoại động từ
Buộc, trói chặt, trói gô
to truss a chicken before roasting buộc gà trước khi quay to truss hay bó cỏ khô(kiến trúc) đỡ (mái nhà...) bằng giàn, kèo
Chụp, vồ, quắp (diều hâu...)
hình thái từ
- V-ing: trussing
- V-ed: trussed
Chuyên ngành
Toán & tin
(cơ học ) dàn, khung; bó, chùm
Cơ - Điện tử
Giàn, vì kèo, thang giằng, bó, cụm
Xây dựng
kèo
vì kéo
Y học
nịt giữ thoát vị
Kỹ thuật chung
bó
bó buộc
chùm
kèo mái
khung
framed truss giàn khung lattice truss giàn khung mắt cáo roof truss khung mái lợp truss bridge cầu khung truss frame khung giànkhung mái lợp
khung sườn
dàn
liên kết
joggle truss giàn gỗ liên kết mộng king-and-queen bolt truss giàn liên kết bulông nailed roof truss giàn mái liên kết bằng đinh pin connection truss giàn liên kết bằng bu lông pin-connected truss giàn liên kết bu lông pin-connected truss giàn liên kết bulông tie truss giàn neo (nối, liên kết) truss bolt bê tông liên kết giàn truss brace giăng liên kết giàngia cố
giàn giáo
giàn
A truss giàn chữ A a truss giàn vòm analysis of the truss joints phương pháp tách mắt giàn arch truss giàn cuốn arch truss giàn bailey arch truss giàn vòm arched truss giàn vòm arched truss with segmental units giàn vòm (gồm nhiều) cấu kiện arched truss with sickle-shaped units giàn vòm (gồm nhiều) cấu kiện hình liềm asymmetric truss giàn không đối xứng auxiliary truss giàn phụ trợ Bailey truss giàn Bailey bailey truss giàn hoa ba khớp bailey truss giàn rỗng ba khớp barn truss giàn hoa ba khớp barn truss giàn rỗng ba khớp belfast truss giàn/kèo belfast (giàn kiểu vòm) Belgian truss kèo/giàn kiểu Bỉ bell truss kèo/giàn hình chuông, giàn vòm bowstring truss giàn biên trên cong bowstring truss giàn răng lược bowstring truss giàn vòm có thanh giằng braking efforts absorbing truss giàn hãm braking efforts absorbing truss giàn phanh bran truss giàn biên trên cong bran truss giàn răng lược bran truss giàn vòm bridge truss giàn cầu cable truss giàn dây căng Cambered Fink truss Giàn khum kiểu Fink cambered truss giàn cánh trên cong lên cambered truss giàn hình cung camel-back truss giàn cánh trên cong lên camel-back truss giàn công xon camel-back truss giàn hằng cantilever arch truss giàn vòm có mút thừa cantilever beam truss giàn dầm côngxon cantilever truss giàn công xôn cantilever truss giàn côngxon cantilever truss giàn hẫng cantilever truss giàn hẵng collar beam roof truss giàn mái tam giác có thanh kéo collar beam truss giàn dầm ngang composite truss giàn hỗn hợp composite truss giàn tổ hợp composite truss (steel-wood or steel-concrete) giàn tổ hợp (gỗ-thép hoặc bê tông-thép) contentious truss giàn liên tục continuous truss giàn liên tục crane truss giàn (đỡ) cần trục crescent truss giàn cong hình liềm crescent truss giàn hình liềm curved chord truss giàn biên trên cong deck truss giàn cầu đi trên deep truss giàn cao diagonal truss rod thanh chéo trong giàn diamond-shaped lattice truss giàn mạng double bowstring truss giàn hai cánh cong double post roof truss giàn mái có hai thanh đứng double Warren truss giàn biên song song double-web truss giàn hai thành English truss giàn Anh english truss giàn tam giác erection truss giàn giáo erection truss giàn thi công fan truss giàn hình quạt fink truss giàn có thanh giằng fink truss giàn có thanh rằng Fink truss giàn kiểu Frink flat truss giàn phẳng flat-chord truss giàn có biên song song foundation truss giàn móng framed truss giàn khung girder truss giàn dầm girder truss giàn kiểu dầm girder truss giàn rầm half-truss nửa giàn hinged truss giàn chốt hinged truss giàn khớp hingeless arch truss giàn vòm không khớp inclined chord of truss biên nghiêng của giàn intermediate truss giàn trung gian intermediate truss joint nút trung gian của giàn inverted cantilever truss giàn hẫng (lật) ngược inverted king post truss giàn mái (tam giác) lật ngược inverted triangular truss giàn tam giác lật ngược jack truss giàn kèo mái hồi jack truss giàn nhỏ joggle truss giàn gỗ liên kết mộng joint of truss nút giàn joint of truss mắt giàn K-truss giàn chữ K K-truss giàn nửa xiên K-type truss giàn hình chữ K king post truss giàn kéo trụ chính king post truss giàn mái đơn giản king post truss giàn mái tam giác king-and-queen bolt truss giàn liên kết bulông landing-gear diagonal truss giàn chéo càng máy bay lateral truss giàn dọc lateral truss giàn bên lateral truss giàn gió lateral truss giàn gió (cầu) lateral truss giàn trên phương ngang lattice truss giàn khung mắt cáo lattice truss giàn giát lattice truss giàn hoa lattice truss giàn mắt cáo lenticular truss giàn hai biên cong lenticular truss giàn hai hiên cong lenticular truss giàn hình cá lenticular truss giàn vành lược kép long-span truss giàn có nhịp lớn main truss giàn chính main truss giàn chủ metal-and-wood truss giàn thép gỗ middle lane bridge truss giàn cầu có đường đi giữa multiple-brace truss giàn nhiều thanh xiên multiple-lattice truss giàn nhiều hệ thanh bụng multiple-lattice truss giàn nhiều mắt multispan truss giàn nhiều nhịp nail glued truss giàn vừa dán vừa đóng đinh nail roof truss giàn mái nhà đóng đinh nail truss giàn đóng đinh nailed roof truss giàn mái liên kết bằng đinh node of truss nút giàn node of truss mắt giàn node of truss tiết điểm của giàn north-light truss giàn mái hình răng cưa open web truss giàn bụng rỗng open-type truss giàn rỗng parabolic chord truss giàn biên có dạng parabon parabolic truss giàn parabôn parallel chord truss giàn có các biên song song parker truss giàn Patcơ pentagonal truss giàn năm cạnh pentagonal truss giàn năm góc pin connection truss giàn liên kết bằng bu lông pin-connected truss giàn liên kết bu lông pin-connected truss giàn liên kết bulông Polonceau truss giàn Polonceau (giàn hai dốc có cánh dưới vồng) reinforced concrete truss giàn bê tông cốt thép ridge truss giàn hai mái dốc ridge truss joint tiết điểm xà nóc của giàn rigid truss giàn cứng (không biến dạng hình học) rigid truss giàn cứng (không có biến dạng) rise of a truss chiều cao giàn riveted truss giàn tán đinh roof truss giàn mái roof truss giàn mái nhà roof truss giàn rỗng saw-tooth truss giàn (hình) răng cưa sawtooth truss giàn mái hình răng cưa scissors truss giàn kèo cái kéo secondary truss giàn đỡ kèo secondary truss giàn gác secondary truss giàn chia nhỏ secondary truss giàn phụ segmental truss giàn biên trên cong segmental truss giàn hình (đáy) quạt segmental truss giàn hình cung segmental truss giàn vành lược semicrescent truss giàn nửa cong semicrescent truss giàn nửa liềm simple truss giàn đơn giản simple truss giàn một mái dốc simple truss giàn rầm (không có lực xô ngang) single-span truss giàn một nhịp solid web truss giàn hai dốc (có) cánh dưới vồng solid web truss giàn polonceau space truss giàn không gian spatial truss giàn không gian stairbuilder's truss giàn giáo statically determinate truss giàn tĩnh điện statically determinate truss giàn tĩnh định statically indeterminate truss giàn siêu tĩnh steel truss giàn thép steel truss bridge cầu giàn thép stiff-jointed truss giàn có mắt cứng stiffening truss giàn tăng cứng strutted truss giàn chống tổ hợp strutted truss giàn có thanh chống xiên strutted truss with diagonals giàn chống xiên subdiagonal-lattice truss giàn vierenđel subdivided Warren truss giàn phân nhỏ oaran supporting flanger of truss bích tỳ của giàn supporting truss giàn đỡ supporting truss giàn nâng supporting truss post thanh chống đứng của giàn suspended girder truss giàn ngang treo suspended strutted truss giàn treo có thanh chống xiên suspended truss giàn treo suspended truss with strengthened girder giàn treo có dầm tăng cường symmetrical truss giàn đối xứng three-chord truss giàn ba (thanh) cánh three-dimensional truss giàn ba chiều three-dimensional truss giàn không gian three-hinged arch truss giàn vòm ba khớp three-hinged truss giàn ba khớp tie truss giàn neo (nối, liên kết) timber truss giàn gỗ timber truss giàn gỗ tấm trapezoid truss giàn hình thang trapezoidal truss giàn hình thang triangular lattice truss giàn có thanh bụng (hình) tam giác triangular Prat truss giàn tam giác Prat triangular truss giàn hình tam giác triangular truss giàn mạng tam giác trihedral truss giàn ba cạnh trihedral truss giàn tam giác truss (ed) arch vòm giàn truss analysis sự phân tích giàn truss arch vòm giàn kết hợp truss bay panen giàn truss bearing plate tầm gối (kèo, giàn) truss bolt bê tông liên kết giàn truss brace giăng liên kết giàn truss brace thanh xiên của giàn truss bridge cầu giàn truss bridge cầu giàn mắt cáo truss buttress dam đập trụ chống giàn tam giác truss camber độ vòng lên của giàn truss chord biên giàn truss chord cánh giàn truss frame khung giàn truss joint nút giàn truss joint mắt giàn truss joint tiết điểm của giàn truss lattice mắt cáo của giàn truss member thanh giàn truss node of support nút tựa của giàn truss of rigidity giàn cứng (không biến hình) truss post thanh chống của giàn truss post thanh đứng giữa của giàn truss rod thanh giàn truss spacing khoảng cách các giàn truss spacing khoảng cách cách các giàn truss spacing khoảng cách giữa giàn truss span nhịp giàn truss structure kết cấu giàn truss subties giàn chữ A truss system hệ giàn truss web bụng giàn truss with curvilinear chords giàn cánh biên song truss with curvilinear chords giàn cánh cung truss with diagonal giàn chống truss with flexible arch giàn có vòm mảnh truss with flexible lattice giàn có thanh bụng mảnh truss with non-parallel chord giàn cánh biên không song song truss with non-parallel chord giàn cánh lệch truss with parallel chords giàn cánh biên song song truss with parallel chords giàn có biên song song truss with parallel chords giàn có thành treo phụ truss with parallel chords giàn biên song song truss with rigid joint giàn có nút cứng truss with subties giàn chữ K truss with subties giàn có thành treo phụ truss with X-braces giàn hoa thị truss with X-braces giàn thanh chữ thập truss work kết cấu giàn truss-stiffened truss có giàn cứng tubular truss giàn thép ống tunnel truss giàn đường ngầm tunnel truss giàn ngầm two-dimensional truss giàn 2 chiều two-dimensional truss giàn phẳng two-hinged arch truss giàn vòm hai khớp uncontinuous truss giàn đơn giản uncontinuous truss giàn không liên tục uncontinuous truss giàn rời vierendeel truss giàn có thanh bụng vuông góc (không thanh chéo) Vierendeel truss giàn Vierenđen (không có thanh xiên) Warren truss giàn kèo Warren Warren truss giàn Warren welded truss giàn hàn welded truss giàn thép hàn wind truss giàn (chống) gió wind truss giàn gió windward truss giàn phía đón gió wood truss giàn bằng gỗ wooden truss giàn bằng gỗ workshop truss giàn mái răng cưagiàn khung
Giải thích EN: A planar structural component composed of a combination of chords and web members in a triangular arrangement that forms a rigid framework; often used to support a roof or bridge.
Giải thích VN: Một thành phần cấu trúc phẳng gòm sự kết hợp các dây và các thành phần trụ trong cách bố trí hình tam giác tạo nên một khung chắc chắn; thường được dùng để chống đỡ một mái nhà hay một cầu.
lattice truss giàn khung mắt cáogiàn mái nhà
nail roof truss giàn mái nhà đóng đinhgiàn mắt cáo
truss bridge cầu giàn mắt cáogiàn rỗng
bailey truss giàn rỗng ba khớp barn truss giàn rỗng ba khớpCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
beam , bracket , framework , prop , support , tie Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Truss »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dàn đỡ Vì Kèo Tiếng Anh Là Gì
-
"dàn đỡ Vì Kèo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vì Kèo Là Gì? | Tiếng Anh Kỹ Thuật
-
VÌ KÈO In English Translation - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "dàn đỡ Vì Kèo" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "vì Kèo" - Là Gì?
-
Vì Kèo Là Gì - Xây Dựng Huy Hoàng
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngày Xây Dựng - Phần Kết Cấu Thép
-
Vì Kèo Là Gì? Vai Trò Và ứng Dụng Chính Của 3 Loại Vì Kèo Thép
-
Vì Kèo Là Gì?. Có Những Loại Nào?. Ưu Nhược điểm Của ... - Vietmysteel
-
Trussing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt