Nghĩa Của Từ Underdog - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´ʌndə¸dɔg/

    Thông dụng

    Danh từ

    ( the underdog) bên thua; người bị thu thiệt; nước bị thua thiệt (trong trận đánh nhau..)
    Người dưới, người lép vế
    Con chó bị thua (khi cắn nhau)
    (thông tục) nạn nhân của sự bất công

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    bottom dog , dark horse , longshot , out-of-towner , loser , miserable , underprivileged , wretch

    Từ trái nghĩa

    noun
    favorite Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Underdog »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nghĩa Underdog Là Gì