Ý Nghĩa Của Underdog Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- another/the final nail in the coffin idiom
- basket case
- bloodbath
- brain freeze
- breakdown
- busted flush
- car crash
- dud
- epic fail
- failure at something
- failure to do something
- false dawn
- loser
- meltdown
- no-hoper
- non-receipt
- non-starter
- omnishambles
- parody
- post-crash
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Competitors & participants in sports & games (Định nghĩa của underdog từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)underdog | Từ điển Anh Mỹ
underdognoun [ C ] us /ˈʌn·dərˌdɔɡ/ Add to word list Add to word list the weaker of two competitors, or anyone not expected to win a competition: He began the race for governor as the underdog. (Định nghĩa của underdog từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của underdog
underdog They are the new underdogs in our social life. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 At best the underdogs are patronised and promoted on their master's terms; at worst they are treated with contempt as pariahs. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There are underdogs in need of mutual self-help and protection. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I believe that there are enough, have been enough, and will remain enough who are committed to assist what one might call the dirty, the unclean and the unpopulat underdogs. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They are the underdogs of to-day. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The boys entered the 2013 season as the underdogs. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. After being the perpetual underdogs of the season, the couple rallied at the end to win and take home the million dollar grand prize. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. They were the underdogs going in, winning their first two games on the road. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. In all five contests, they were considered the underdogs and were also the visiting team, which increased the difficulty of success. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. They were ever the underdogs, were always outgunned, yet frequently faced death without flinching. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Faces usually win their matches on the basis of their technical skills and are sometimes portrayed as underdogs to enhance the story. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. They had been considered underdogs from the start of the season but ended the season with 105 points, the best in franchise history. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Saints were the underdogs but looked well-positioned when the half-time score was 10. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Cabin also claimed that it possesses an unmistakable love for underdogs and odd ducks. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Though the underdogs, the team scores a series of victories that endear them to the media, and new fans. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của underdog Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của underdog là gì?Bản dịch của underdog
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (比賽中)不被看好的一方… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (比赛中)不被看好的一方… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha el que tiene menos posibilidades, desfavorecido, desvalido… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha azarão, desfavorecido… Xem thêm trong tiếng Việt người thua thiệt… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian perdant/-e, défavorisé/-e… Xem thêm ezilen/yenilmesi beklenen kimse… Xem thêm zwakkere… Xem thêm slabší… Xem thêm den svagere part… Xem thêm orang yang dianggap lemah… Xem thêm ผู้เสียเปรียบในการแข่งขันหรือในสังคม… Xem thêm osoba na straconej pozycji… Xem thêm den svagare (underlägsne), underdog… Xem thêm orang yg tertindas… Xem thêm der/die Unterlegene… Xem thêm den svakere part, taper… Xem thêm переможена сторона, невдаха… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
underdeveloped country underdevelopment BETA underdiagnose underdiagnosis underdog underdone underdressed underemployed underemployment {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- the underdog
- Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add underdog to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm underdog vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghĩa Underdog Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Underdog - Từ điển Anh - Việt
-
Underdog Là Gì
-
Underdog Là Gì? Những Câu Chuyện Về Underdog Trong Thể Thao ...
-
Underdog Là Gì? Hay Nè! - Thành Cá đù
-
Underdog - Where English Gets Fun
-
Underdog Là Gì
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Underdog Là Gì Nghĩa Của Từ Underdog
-
Underdog Là Gì - Underdog In Vietnamese
-
Underdog Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Underdog Là Gì - Nghĩa Của Từ Underdog - VNG Group
-
Từ điển Anh Việt "underdog" - Là Gì?
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Underdog Là Gì Underdog Là Gì
-
Underdog Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Underdog Là Gì, Nghĩa Của Từ Underdog Trong Tiếng Việt