Nghĩa Của Từ Urge - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ə:dʒ/
Thông dụng
Danh từ
Sự thúc đẩy mạnh mẽ, sự ham muốn mạnh mẽ; sự thôi thúc
sexual urges những ham muốn mạnh mẽ về tình dụcNgoại động từ
Thúc, thúc giục, giục giã
to urge the horse onward thúc ngựa tiến lên to urge someone to do something thúc giục ai làm điều gìNài nỉ, cố thuyết phục
the shopkeeper urged me to buy a hat nhà hàng nài tôi mua một cái mũNêu ra, đề xuất, bảy tỏ chủ trương
Dẫn chứng, viện chứng; nhấn mạnh
to urge the need for economy nêu lên vấn đề cần thiết phải tiết kiệm; nhấn mạnh sự cần thiết phải tiết kiệmHình Thái Từ
- Ved : Urged
- Ving: Urging
Chuyên ngành
Xây dựng
giục
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
appetite , appetition , compulsion , craving , drive , druthers , fancy , fire in belly , goad , impetus , impulse , incentive , itch * , longing , lust , motive , passion , pressure , stimulant , stimulus , sweet tooth * , weakness , wish , yearning , yenverb
adjure , advance , advise , advocate , appeal to , ask , attract , beseech , champion , charge , commend , compel , conjure , counsel , countenance , drive , egg on * , endorse , entreat , exhort , favor , fire up , force , further , goad , hasten , impel , implore , incite , induce , influence , insist on , inspire , instigate , maneuver , move , plead , press , promote , prompt , propel , propose , push , put up to , rationalize , recommend , request , sanction , solicit , speak for , spur , stimulate , support , tempt , wheedle , abet , appeal , appetite , cajole , coax , demand , desire , egg , egg on , encourage , excite , importune , impulse , incentive , insist , itch , motive , needle , passion , persuade , pressure , prod , provoke , shove , suggest , sway , weakness , yearning , yenTừ trái nghĩa
noun
dislike , hateverb
discourage , dissuade Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Urge »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng
tác giả
Admin, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Sự Giục Giã Tiếng Anh Là Gì
-
Giục Giã Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
GIỤC GIÃ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bản Dịch Của Urge – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Urge | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự Giục Giã' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Top 13 Giục Giã Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Urge - Wiktionary Tiếng Việt
-
GIỤC GIÃ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Press - Từ điển Anh - Việt