Nghĩa Của Từ : Valuable | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: valuable Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: valuable Best translation match: | English | Vietnamese |
| valuable | * tính từ - có giá trị lớn, quý giá =valuable assistance+ sự giúp đỡ quý giá - có thể đánh giá được, có thể định giá được =a service not valuable in money+ một sự giúp đỡ không thể lấy tiền mà đánh giá được * danh từ - ((thường) số nhiều) đồ quý giá |
| English | Vietnamese |
| valuable | báu vật ; có giá trị hơn ; có giá trị ; có giá ; có trị giá ; cực giá trị ; giá lắm nhỉ ; giá lắm đó ; giá trị của ; giá trị hơn khi ; giá trị mà ; giá trị nữa ; giá trị ; giá trị đến ; giá trị đối ; giá ; gì quý giá ; hàng đầu ; quan trọng ; quan trọng đối ; quy ́ ; quí giá ; quý báu ; quý giá mà ; quý giá ; quý gía ; quý hiếm ; quý trọng ; quý ; rất có giá trị ; sáng giá ; thật quý giá ; thể có giá trị ; thứ có giá trị ; thứ giá trị ; trân trọng ; vô cùng giá trị ; vô giá ; vật có giá trị ; xứng đáng ; đáng giá ; đáng quý ; đáng trân trọng ; đáng ; ́ gia ́ tri ; ́ gia ́ tri ̣ ; |
| valuable | báu vật ; có giá trị hơn ; có giá trị ; có giá ; có trị giá ; cực giá trị ; dưỡng ; giá lắm nhỉ ; giá lắm đó ; giá trị của ; giá trị hơn khi ; giá trị mà ; giá trị nữa ; giá trị ; giá trị đến ; giá trị đối ; giá ; quan trọng ; quan trọng đối ; quy ́ ; quí giá ; quý báu ; quý giá mà ; quý giá ; quý gía ; quý hiếm ; quý trọng ; quý ; rất có giá trị ; sáng giá ; thật quý giá ; thể có giá trị ; thứ có giá trị ; thứ giá trị ; trân trọng ; vô cùng giá trị ; vô giá ; vật có giá trị ; đáng giá ; đáng quý ; đáng trân trọng ; đáng ; ́ gia ́ tri ; ́ gia ́ tri ̣ ; |
| English | English |
| valuable; worthful | having worth or merit or value |
| English | Vietnamese |
| valuable | * tính từ - có giá trị lớn, quý giá =valuable assistance+ sự giúp đỡ quý giá - có thể đánh giá được, có thể định giá được =a service not valuable in money+ một sự giúp đỡ không thể lấy tiền mà đánh giá được * danh từ - ((thường) số nhiều) đồ quý giá |
| valuableness | - xem valuable |
| valuables | * danh từ, pl - đồ quý giá, vật có giá trị (đồ trang sức ) |
| valuably | - xem valuable |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » đồ Vô Giá Trị Tiếng Anh Là Gì
-
đồ Vô Giá Trị In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Vô Giá Trị - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Phân Biệt Invaluable, Valueless Và Worthless
-
VÔ GIÁ TRỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VÔ GIÁ TRỊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỒ VẬT VÔ GIÁ TRỊ - Translation In English
-
ĐỒ CÓ GIÁ TRỊ - Translation In English
-
Vô Giá Tiếng Anh? Phân Biệt Invaluable, Valueless. - Teachersgo Blog
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vô Giá' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "vô Giá" - Là Gì?
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Về đồ ăn Mang Nghĩa Khác - VnExpress
-
Trash - Wiktionary Tiếng Việt
-
Những Cách Nói Vô Tình Làm Tổn Thương Người Khác - BBC
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh