Nghĩa Của Từ Variation - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/¸veəri´eiʃən/
Thông dụng
Danh từ
Sự biến đổi, sự thay đổi; mức độ thay đổi, mức độ biến đổi
a variation in colour sự biến đổi về màu sắc variation in public opinion sự thay đổi ý kiến trong dư luậnSự khác nhau, sự dao động
some variations of the sense một vài sự khác nhau về nghĩa(sinh vật học) biến dạng, biến thể (thay đổi cấu trúc hoặc hình dáng do điều kiện, môi trường.. mới gây nên), biến tố, biến dị
(toán học); (vật lý) sự biến thiên
(âm nhạc) biến tấu
piano variations biến tấu cho pianôChuyên ngành
Toán & tin
sự biến thiên, biến phân
variation of a function biến phân của hàm variation of parameters biến thiên tham số variation of sign in a polynomial sự biến dấu trong một đa thức admissible variation biến phân chấp nhận được batch variation biến phân trong nhóm bounded variation biến phân bị chặn combined variation biến phân liên kết direct variation biến thiên trực tiếp first variation biến phân thứ nhất free variation biến phân tự do inverse variation biến phân ngược limited variation biến phân [bị cặn, giới nội] negative variation biến phân âm one-sided variation biến phân một phía partial variation biến phân riêng positive definite second variation biến thiên thứ hai xác định dương second variation biến phân thứ hai strong variation biến phân mạch third variation biến phân thứ ba total variation of a function biến phân toàn phần của một hàm weak variation biến phân yếuCơ - Điện tử
Sự khác nhau, sự biến đổi, sự biến thiên, sự daođộng
Cơ khí & công trình
độ biến thiên
Hóa học & vật liệu
sự biến dị
Xây dựng
sự biến thái
sự thay đổi
variation order lệnh thay đổiY học
biến dị
environmental variation biến dị do ngoại cảnh genetic variation biến dị di truyền phenotypic variation biến dị phenotip seasonal variation biến dị theo mùabiến phân
Kỹ thuật chung
biến thiên
amplitude of variation biên độ biến thiên Cell Delay Variation Tolerance (ATM) (CDVT) dung sai biến thiên trễ tế bào Cell tolerance variation (CTV) biến thiên dung sai tế bào coefficient of variation hệ số biến thiên combined variation biến thiên liên kết daily variation biến thiên hàng ngày direct variation biến thiên trực tiếp diurnal variation biến thiên hằng ngày diurnal variation biến thiên trong ngày frequency variation sự biến thiên tần số heat load variation biến thiên tải nhiệt heat load variation sự biến thiên nhiệt tải humidity variation biến thiên độ ẩm latitudinal variation biến thiên theo vĩ độ linear variation biến thiên theo chiều dài linear variation biến thiên tuyến tính linear variation in cables biến thiên theo chiều dài dây cáp magnetic variation sự biến thiên từ method of concomitant variation phương pháp biến thiên đồng thời moisture variation sự biến thiên độ ẩm noncyclic variation biến thiên không tuần hoàn nonperiodic variation biến thiên không tuần hoàn Packet Delay Variation (PDV) biến thiên trễ gói periodic variation biến thiên tuần hoàn relative humidity variation biến thiên độ ẩm tương đối relative humidity variation sự biến thiên (biến đổi) của độ ẩm tương đối seasonal variation sự biến thiên theo mùa secular variation biến thiên trường kỳ secular variation sự biến thiên trường kỳ speed variation biến thiên tốc độ speed variation sự thay đổi (biến thiên) tốc độ speed variation frequency tần số biến thiên tốc độ transmission delay variation biến thiên trễ truyền variation name tên biến thiên variation of flow sự biến thiên của dòng chảy variation of parameters biến thiên tham số variation of water level sự biến thiên của mực nước voltage variation biến thiên điện áp voltage variation sự biến thiên điện ápđộ lệch từ
phương án
sự biến đổi
abnormal variation sự biến đổi dị thường angular variation sự biến đổi góc annual variation sự biến đổi hàng năm batch variation sự biến đổi theo lô cell delay variation (CDV) sự biến đổi của trễ tế bào cell delay variation (CDV) sự biến đổi trễ của tế bào continuous variation sự biến đổi liên tục in-line variation sự biến đổi nội tuyến in-line variation sự biến đổi trong máy longitudinal variation sự biến đổi (chiều) dọc phase variation sự biến đổi pha polar variation sự biến đổi cực residual frequency variation sự biến đổi tần số dư seasonal variation sự biến đổi theo mùa sudden level variation sự biến đổi đột nhiên timing variation sự biến đổi nhịp độ variation of current density sự biến đổi của mật độ dòngsự biến động
rain variation sự biến động của mưa river bed variation sự biến động của lòng sông seasonal variation sự biến động theo mùa temperature variation sự biến động nhiệt độ variation of discharge sự biến động lưu lượng variation of flood sự biến động của lũsự biến thiên
Giải thích VN: Sự thay đổi cố định bằng mạch ổn định điện áp.
frequency variation sự biến thiên tần số heat load variation sự biến thiên nhiệt tải magnetic variation sự biến thiên từ moisture variation sự biến thiên độ ẩm relative humidity variation sự biến thiên (biến đổi) của độ ẩm tương đối seasonal variation sự biến thiên theo mùa secular variation sự biến thiên trường kỳ variation of flow sự biến thiên của dòng chảy variation of water level sự biến thiên của mực nước voltage variation sự biến thiên điện ápsự thay đổi
chance variation sự thay đổi ngẫu nhiên climatic variation sự thay đổi khí hậu Code Bit Number Variation (CBNV) sự thay đổi (biến động) của số bit mã heat load variation sự thay đổi nhiệt tải load variation sự thay đổi (phụ) tải load variation sự thay đổi tải moisture variation sự thay đổi độ ẩm pressure variation sự thay đổi áp suất speed variation sự thay đổi (biến thiên) tốc độ temperature variation sự thay đổi nhiệt độ variation of speed sự thay đổi tốc độ variation of stresses sự thay đổi ứng suấtsai lệch
overall variation sai lệch chungCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
aberration , abnormality , adaptation , alteration , bend , break , change , contradistinction , contrast , curve , deflection , departure , departure from the norm , deviation , digression , discrepancy , disparity , displacement , dissimilarity , dissimilitude , distinction , divergence , diversification , diversity , exception , fluctuation , inequality , innovation , modification , mutation , novelty , shift , swerve , turn , unconformity , variety , difference , variance , permutation , variant , version , alternative , shadeTừ trái nghĩa
noun
agreement , root , similarity , source Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Variation »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Đàm Bình, Admin, Đặng Bảo Lâm, Ciaomei, Luong Nguy Hien, 20080501, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Sự Biến Tấu Tiếng Anh Là Gì
-
Biến Tấu In English - Glosbe Dictionary
-
Biến Tấu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
BIẾN TẤU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Biến Tấu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Biến Tấu - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "biến Tấu" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "biến Tấu" - Là Gì?
-
Biến Tấu “just Kidding” Thành Nhiều Kiểu Khác Nhau - Pasal