Nghĩa Của Từ : Watches | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: watches Probably related with:
English Vietnamese
watches canh ; chiếc đồng hồ đeo tay ; cái đồng hồ ; cổ động ; luôn dõi ; mắt ; nhìn ; những chiếc đồng hồ đeo tay ; quan sát ; theo dõi ; trạm gác ; xem hơi ; xem ; yểm trợ ; đang nhìn ; đang xem ; đồng hồ ; đồng hồ đeo tay ;
watches canh ; chiếc đồng hồ đeo tay ; cái đồng hồ ; cổ động ; luôn dõi ; mắt ; nhìn ; quan sát ; theo dõi ; trạm gác ; xem hơi ; xem ; yểm trợ ; đang nhìn ; đang xem ; đồng hồ ; đồng hồ đeo tay ;
May related with:
English Vietnamese
anchor-watch * danh từ - phiên gác lúc tàu thả neo đậu lại
bird-watch * nội động từ - quan sát nhận dạng chim trời
death-watch * danh từ - sự thức đêm để trông người chết - sự canh phòng tù tử hình (trước khi đem xử tử) - (động vật học) con mọt atropot
dog-watch * danh từ - (hàng hải) phiên gác hai giờ (từ 4 đến 6, từ 6 đến 8 giờ tối)
hungting-watch * danh từ - đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người săn cáo) ((cũng) hunter)
middle watch * danh từ - ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 giờ sáng)
morning watch * danh từ - (hàng hải) phiên gác buổi sáng
night-watch * danh từ - sự canh phòng ban đêm - tuần canh đêm, phiên gác đêm - người gác đêm; đội gác đêm - (số nhiều) những lúc trằn trọc mất ngủ (về đêm)
repeating watch * danh từ - đồng hồ điểm chuông định k
stop-watch * danh từ - đồng hồ bấm giờ (chạy đua)
watch-case * danh từ - vỏ đồng hồ
watch-chain * danh từ - dây đồng hồ
watch-glass * danh từ - kính đồng hồ
watch-guard * danh từ - dây đồng hồ (đeo ở áo)
watch-maker * danh từ - thợ đồng hồ
watch-night * danh từ - đêm giao thừa
watch-pocket * danh từ - túi để đồng hồ (ở áo gi lê)
watch-tower * danh từ - chòi canh
watchful * tính từ - thận trọng, cảnh giác, đề phòng =to be watchful against temptations+ đề phòng bị cám dỗ =to be watchful of one's behaviour+ thận trọng trong cách ăn ở của mình - thức, thao thức, không ngủ
watchfulness * danh từ - tính thận trọng, tính cảnh giác - sự đề phòng, sự để ý
wrist-watch * danh từ - đồng hồ đeo tay
computer watch - (Tech) theo dõi điện toán
digital watch - đồng hồ hiện số
hunting-watch * danh từ - đồng hồ có nắp che bằng kim loại - nơi săn bắn tốt
watch-bell * danh từ - (hàng hải) chuông báo giờ (trên tàu thủy) - (sử học) chuông báo động
watch-boat * danh từ - (hàng hải) ca nô tuần tiễu
watch-box * danh từ - chòi canh
watch-bracelet * danh từ - dây đồng hồ đeo tay
watch-cry * danh từ - (sử học) tiếng kêu tuần tra đêm - (số nhiều) điểm danh người gác - khẩu hiệu; châm ngôn
watch-dog * danh từ - chó giữ nhà - người bảo vệ, người kiểm tra, người giám hộ
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Cái đồng Hồ Dịch Tiếng Anh Là Gì