Nghĩa Của Từ : Wife | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: wife Best translation match:
English Vietnamese
wife * danh từ, số nhiều wives - vợ =to take to wife+ (từ cổ,nghĩa cổ) lấy làm vợ, cưới làm vợ - (từ cổ,nghĩa cổ) người đàn bà; bà già
Probably related with:
English Vietnamese
wife anh ; bà v ; bà vợ ; bà vợ ông ; bà xã ; bà ; bà ấy ; bạn ; bả ; bếp cừ khôi ; bếp cừ khôi đó ; cho vợ ; chàng ; chồng ; chứ ; con mụ ; con vợ ; có vợ ; cô vơ ̣ hiê ; cô vơ ̣ hiê ̀ n ; cô vơ ̣ hiê ̀ ; cô vợ ; cô ; cô ấy ; cưới vợ ; cưới ; cặp vợ ; dâu ; dạng ; gái ; hay vợ của bạn ; hay ; hiê ; họ ; là vợ ; là ; làm gì ; làm người ; làm vợ ; làm ; lấy ; m vơ ; m ; mà làm vợ ; mẫu ; mẹ ; một người vợ ; mụ vợ ; người kỵ ; người làm vợ ; người nữ ; người vợ nào ; người vợ rồi ; người vợ ; người ; người đờn ; nhà vợ ; nhà ; nhân ; nàng ; nương ; phu nhân ; phu ; ra cô ấy ; sư mẫu ; thì ra ; thì ; thế ; v ; va ; vơ ; vơ ̣ ; với vợ ; với ; vợ anh ; vợ bác ; vợ chồng ; vợ chứ ; vợ con ; vợ cưới ; vợ của ; vợ kia ; vợ ký ; vợ mình ; vợ người ; vợ nào ; vợ rồi ; vợ tao ; vợ tôi ; vợ ; vợ à ; vợ ông ; vợ ơi ; xã ; đình ; đầu bếp cừ khôi ; đầu bếp cừ khôi đó ; ̀ vơ ̣ ; ́ vơ ; ́ vơ ̣ ; ̣ ; ấy ;
wife anh ; bà v ; bà vợ ; bà vợ ông ; bà xã ; bà ; bạn ; bả ; bếp cừ khôi ; bếp cừ khôi đó ; cho vợ ; chuyện ; chàng ; chồng ; con mụ ; con vợ ; có vợ ; cô vơ ̣ hiê ; cô vơ ̣ hiê ̀ ; cô vợ ; cô ấy ; cặp vợ ; dâu ; dạng ; giao ; giu ; gái ; gì ; hay vợ của bạn ; hiê ; họ ; là vợ ; làm gì ; làm vợ ; lỗi ; m vơ ; m ; mà làm vợ ; mình ; mẫu ; một người vợ ; mụ vợ ; người kỵ ; người làm vợ ; người nữ ; người vợ nào ; người vợ rồi ; người vợ ; người ; người đờn ; nhiêu ; nhà thì ; nhà vợ ; nhà ; nhân ; nàng ; nương ; phu nhân ; phu ; ra cô ấy ; sư mẫu ; thím ; thế ; vơ ; vơ ̣ ; với vợ ; vợ anh ; vợ bác ; vợ chồng ; vợ chứ ; vợ con ; vợ cưới ; vợ của ; vợ kia ; vợ ký ; vợ mình ; vợ người ; vợ nào ; vợ rồi ; vợ tao ; vợ tôi ; vợ ; vợ à ; vợ ông ; vợ ơi ; vụ ; xã ; đình ; đầu bếp cừ khôi ; đầu bếp cừ khôi đó ; ̀ vơ ̣ ; ́ vơ ; ́ vơ ̣ ; ̣ ; ấy ;
May be synonymous with:
English English
wife; married woman a married woman; a man's partner in marriage
May related with:
English Vietnamese
ale-wife * danh từ - bà chủ quán bia - (động vật học) cá trích (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
old-wife * danh từ - bà già
wifely * tính từ - của người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Vợ Của Bạn đâu Tiếng Anh Là Gì