Nghĩa Của Từ Wild - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/waɪld/
Thông dụng
Tính từ
Dại, hoang (ở) rừng
wild grass cỏ dại to grow wild mọc hoang (cây) wild beasts dã thú, thú rừng wild bird chim rừngChưa thuần; chưa dạn người (thú, chim)
Man rợ, man di, chưa văn minh
wild tribes bộ lạc man rợHoang vu, không người ở
wild country xứ hoang vuDữ dội, bão táp
wild wind gió dữ dội wild day ngày bão tápRối, lộn xộn, lung tung
wild hair tóc rối, tóc bù xù wild confusion sự rối loạn lung tungĐiên, điên cuồng, nhiệt liệt
wild with anger tức điên to drive someone wild chọc tức ai wild laughter cái cười như điên to be wild to do something điên lên muốn làm việc gìNgông cuồng, rồ dại, liều mạng, thiếu đắn đo suy nghĩ, bừa bãi
wild opinions những ý kiến ngông cuồng rồ dạiTự do, bừa bãi, phóng túng, lêu lổng
a wild life cuộc đời phóng túng; lối sống phóng đãngPhó từ
Vu vơ, bừa bãi, lung tung
to shoot wild bắn lung tung to talk wild nói lung tung bừa bãiDanh từ
Vùng hoang vu
Chuyên ngành
Xây dựng
hoang dã
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
agrarian , barbarian , barbaric , barbarous , dense , desert , deserted , desolate , escaped , feral , ferocious , fierce , free , indigenous , lush , luxuriant , native , natural , neglected , overgrown , overrun , primitive , rampant , rude , savage , unbroken , uncivilized , uncultivated , undomesticated , uninhabited , untouched , vicious , waste , avid , berserk , boisterous , chaotic , crazed , crazy , eager , enthusiastic , extravagant , flighty , foolhardy , foolish , giddy , hysterical , impetuous , impracticable , imprudent , incautious , irrational , lawless , licentious , mad , madcap , noisy , nuts , outrageous , preposterous , profligate , rabid , rash , raving , reckless , riotous , rough , self-willed , turbulent , unbridled , uncontrolled , undisciplined , unfettered , ungovernable , unmanageable , unrestrained , unruly , uproarious , violent , wayward , blustering , blustery , choppy , disturbed , furious , howling , inclement , raging , storming , tempestuous , untamed , uncultured , disorderly , fractious , indocile , intractable , obstinate , obstreperous , recalcitrant , refractory , uncontrollable , untoward , dissipated , dissolute , fast , gay , incontinent , rakish , unconstrained , ungoverned , uninhibited , wanton , delirious , frenetic , frenzied , dirty , heavy , roiled , roily , rugged , stormy , tumultuous , ugly , agrestial , amok , bestial , bizarre , cannibal , carefree , daft , disarranged , erratic , fanatical , fantastic , ferine , frantic , grotesque , impractical , inaccurate , insane , intense , irresponsible , manic , nutty , outlandish , risky , rowdy , uncivil , unfounded , visionary , wildernessnoun
bush , wilderness , wildnessTừ trái nghĩa
adjective
civilized , controlled , delicate , gentle , manageable , tame , behaved , controllable , orderly , calm , mild , moderate Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Wild »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng
tác giả
Admin, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Hoang Dã
-
Hoang Dã Trái Nghĩa - Từ điển ABC
-
Hoang Dã - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Hoang Dại - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "hoang Dã" - Là Gì?
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Loài Hoang Dã – Wikipedia Tiếng Việt
-
Một Số điểm Nổi Bật Về Chính Sách Hình Sự Liên Quan đến Tội Phạm ...
-
Bài Học Cho Các đối Tượng Buôn Bán Trái Phép động Vật Hoang Dã
-
Không Kê đơn động Vật Hoang Dã Trái Phép Từ Y Học Cổ Truyền
-
Với Chủ đề Chỉ Một Trái đất , Các Tôn Giáo Chung Tay ứng Phó Biến đổi ...
-
Bình Luận Tội Vi Phạm Quy định Về Bảo Vệ động Vật Hoang Dã
-
Hoàng Tử - Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Nghĩa, Ví Dụ Sử Dụng