Nghĩa Của Từ Wit, Từ Wit Là Gì? (từ điển Anh-Việt)

    Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
  • Video Học tiếng Anh
  • Học tiếng Anh qua phim
  • Học tiếng Anh qua bài hát
  • Luyện nghe tiếng Anh
  • Tiếng Anh giao tiếp
  • Tiếng Anh trẻ em
  • Học phát âm tiếng Anh
  • Video - Chuyên ngành
  • Video Hài
  • Học tiếng Anh cùng...
  • Khoa học - Công nghệ
  • Sức khỏe - Làm đẹp
  • Thời trang - Điện ảnh
  • Du lịch - Thể thao
  • Kinh doanh - Thương mại
  • Tin tức Quốc tế
  • Người nổi tiếng
  • Video Học tập
  • Thể loại khác
  • Video giải trí
  • Kiến thức - Kinh nghiệm
  • Ngữ pháp tiếng Anh
  • Ngữ pháp căn bản
  • Ngữ pháp nâng cao
  • Kinh nghiệm, Kỹ năng
  • Bài giảng video
  • Câu trong tiếng Anh
  • Từ vựng tiếng Anh
  • Tài liệu tiếng Anh
  • Tiếng Anh chuyên ngành
  • Đọc báo Anh-Việt
  • ...
  • TỪ ĐIỂN
  • CHỦ ĐỀ
TỪ ĐIỂN CỦA TÔI Tra Từ Từ: wit /wit/ Thêm vào từ điển của tôi chưa có chủ đề
  • danh từ

    trí, trí thông minh, trí sáng suốt, trí tuệ, trí khôn

    not to have the wit(s) to

    không đủ trí thông minh để

    at one's wit's end

    hết lý, hết phưng, hoàn toàn không biết nghĩ thế nào

    ví dụ khác

    out of one's wits

    điên, mất trí khôn; thần hồn nát thần tính, quá sợ

    to collect one's wits

    bình tĩnh lại, trấn tĩnh lại

    to keep (have) one's wits about one

    tinh mắt, sáng suốt; kịp thời

  • (số nhiều) mưu kế

    to live by one's wits

    dùng tài xoay để sống, xoay xở để sống từng bữa

  • sự hóm hỉnh, sự dí dỏm

  • người hóm hỉnh, người dí dỏm

  • động từ

    (từ cổ,nghĩa cổ) biết

    Cụm từ/thành ngữ

    to wit

    nghĩa là, tức là

    Từ gần giống

    with without within switch withdraw

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:

  • Từ vựng chủ đề Động vật
  • Từ vựng chủ đề Công việc
  • Từ vựng chủ đề Du lịch
  • Từ vựng chủ đề Màu sắc
  • Từ vựng tiếng Anh hay dùng:

  • 500 từ vựng cơ bản
  • 1.000 từ vựng cơ bản
  • 2.000 từ vựng cơ bản
  • Từ khóa » To Wit Là Gì