To Wit Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
to wit
Similar:
namely: as follows
Synonyms: viz., that is to say, videlicet



Từ liên quan- to
- tod
- toe
- tog
- tom
- ton
- too
- top
- tor
- tot
- tow
- toy
- toad
- toby
- toco
- toda
- todd
- tody
- toea
- toed
- toff
- toft
- tofu
- toga
- togo
- togs
- toil
- tojo
- toke
- toko
- told
- tole
- toll
- tolu
- tom-
- tomb
- tome
- tone
- tong
- tonk
- tons
- tony
- took
- tool
- toon
- toot
- tope
- topi
- tops
- topv
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » To Wit Là Gì
-
Wit - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của To Wit Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Wit Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ To Wit - Từ điển Anh - Việt
-
To Wit Là Gì, Nghĩa Của Từ To Wit | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Wit, Từ Wit Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"wit" Là Gì? Nghĩa Của Từ Wit Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
"wit" Là Gì? Nghĩa Của Từ Wit Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
'to Wit' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Hàn
-
Wit Tiếng Anh Là Gì? - Làm Cha Cần Cả đôi Tay
-
WIT Là Gì? -định Nghĩa WIT | Viết Tắt Finder
-
Nghĩa Của Từ Wit Là Gì
-
Wit Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Wit Là Gì - Nghĩa Của Từ Wit