Nghĩa Của Từ Yes - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /jes/

    Thông dụng

    Thán từ
    Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ
    to say yes or no nói có hoặc không; nói được hay không You didn't see him? - yes, I did anh không thấy nó à?

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adverb
    affirmative , all right * , amen , aye * , beyond a doubt , by all means , certainly , definitely , even so , exactly , fine , gladly , good , good enough , granted , indubitably , just so , most assuredly , naturally , of course , okay * , positively , precisely , surely , sure thing * , true , undoubtedly , unquestionably , very well , willingly , without fail , yea * , yep , absolutely , agreed , all right , assuredly , aye , roger , yea , assent , ay.--n. affirmative , consent , da , emphatically , indeed , ja , ok , okay , oui , really , si , yup
    noun
    acquiescence , agreement , assent , consent , nod , aye , yea
    verb
    accede , accept , acquiesce , agree , consent , nod , subscribe

    Từ trái nghĩa

    adverb
    disagreed Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Yes »

    tác giả

    Admin, Luong Nguy Hien, Vet khenh, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Yes